Xúc xích, chorizo, pizza đông lạnh, burger, BBQ, phô mai kéo sợi, pepperoni, sốt cay ngọt kiểu Hàn, kiểu Mỹ, kiểu Mexico… đang ngày càng quen thuộc với giới trẻ ở Việt Nam và nhiều nước nhiệt đới. Chúng không chỉ đi vào đời sống như món ăn, mà còn như dấu hiệu của nhịp sống mới nhanh hơn, tiện hơn, nhiều lựa chọn hơn, dễ chia sẻ hơn, và có vẻ “quốc tế” hơn.
Tin mới nhất
Kỳ cuối của bài đưa cuộc tranh luận về ánh nắng vào vùng khó nhất: ung thư da, kem chống nắng, màu da, công nghiệp chăm sóc da, khuyến nghị y tế, và cảm thức tinh thần của người với thiên nhiên.
Khi báo chí viết về khoa học, điều đáng chú ý không chỉ là tác giả trích dẫn bao nhiêu công trình mà còn là cách ông nối các công trình ấy thành câu chuyện có nghĩa.
Một bài báo về ánh nắng mặt trời, thoạt nhìn, có vẻ thuộc lĩnh vực y sinh. Nhưng đọc kỹ, đây còn là một câu chuyện văn hóa – ngôn ngữ: người hiện đại đã học cách gọi mặt trời bằng những từ gì?
Bài học lớn nhất từ tuyến bài dài tám kỳ không phải là ‘tin’ hay ‘không tin’ một hoạt chất, một curcumin. Bài học lớn hơn là biết tin có điều kiện
Đạo đức khoa học không chỉ nằm ở câu hỏi có gian lận dữ liệu hay không. Đây là tầng nghiêm trọng nhất nhưng không phải tầng duy nhất. Vấn đề rộng hơn là, khi nghiên cứu khoa học tạo niềm tin xã hội và niềm tin ấy biến thành thị trường, trách nhiệm đạo đức của nhà khoa học lớn hơn nhiều so với công bố cho đủ bài.
Nếu các nghi vấn quanh nghiên cứu của Bharat Aggarwal là đúng, câu chuyện curcumin không chỉ là chuyện của một hoạt chất. Nó phơi các lỗ hổng trong phản biện đồng đẳng, danh tiếng học thuật, trích dẫn dây chuyền, tốc độ sửa sai và quan hệ giữa khoa học với thị trường.
Kỳ này hơi đặc biệt, ở chỗ, dễ bị hiểu rằng nó trùng với Kỳ 5. Có vẻ đúng như vậy, nhưng chúng tôi vẫn mạnh dạn lặp lại Kỳ 5 kèm một số giải thích thêm. Làm như thế là vì cảm nhận rằng tiếp cận ‘phản biện của phản biện’ có vẻ không mấy quen thuộc với độc giả nói chung.
Bài cảnh báo về curcumin là cần thiết, nhưng nếu đọc không cẩn thận, công chúng có thể chuyển từ niềm tin mù quáng sang phủ định mù quáng. Vì vậy, điều quan trọng không phải bênh vực curcumin, mà là phân biệt rõ nghệ trong văn hóa ẩm thực, curcumin trong viên bổ sung, và tuyên bố điều trị trong y học hiện đại.
Một bài phản biện báo chí khoa học có thể khiến độc giả nhầm nó với phản biện khoa học theo nghĩa đầy đủ. Vấn đề không phải là chọn tin nhà khoa học hay tin nhà báo, mà là học cách đặt niềm tin vào quy trình kiểm chứng.
Một nhà khoa học thường phản biện bằng thuật ngữ, dữ liệu, và phương pháp. Một nhà báo khoa học phải đưa các vấn đề ấy về gần đời sống, bằng câu hỏi, hình ảnh, ẩn dụ, và mạch kể. Khác biệt này làm báo chí khoa học dễ đọc hơn, nhưng cũng đòi hỏi độc giả tỉnh táo hơn.
Alice Klein không phải nhà khoa học trực tiếp nghiên cứu curcumin. Bà là nhà báo khoa học, dù có nền tảng tiến sĩ về hóa học và phát triển thuốc ung thư. Vậy một bài phản biện do nhà báo viết có thể có giá trị khoa học ở đâu, và giới hạn của nó nằm chỗ nào?
Từ một bài báo đặt câu hỏi về lợi ích sức khỏe của nghệ và curcumin, tuyến bài khảo sát rộng hơn cách công chúng nên đọc các tuyên bố y học phổ thông - đâu là bằng chứng khoa học, đâu là diễn giải báo chí, đâu là quảng bá thị trường, và độc giả nên đặt niềm tin vào quy trình kiểm chứng nào.
Nhiều bệnh viện công gần đây bắt đầu thay đổi. Họ không làm cải cách lớn lao nhưng thay đổi nhỏ như làm mới bảng chỉ dẫn, tái bố trí luồng đi theo tầng, hoặc đơn giản thêm vài mũi tên rõ ràng, mang hiệu quả lớn.
Một bác sỹ trao đổi rằng nếu bệnh viện công phải hạch toán toàn bộ chi phí thật - từ lương, điện nước, vật tư đến hao mòn thiết bị - mô hình hiện tại sẽ lỗ tuyệt đối. Mâu thuẫn tài khóa ấy khiến mọi dự án đầu tư mới đều bị kéo chậm từ thượng tầng, và chậm trễ ấy là điểm nghẽn cơ bản nhất của cải cách y tế công.
Hành trình chữa bệnh không khởi đầu trong bệnh viện. Nó thường bắt đầu từ lúc tôi bước chân ra khỏi nhà, mang theo cơn đau chưa rõ nguyên nhân-giải pháp và cảm giác lúng túng khi cố tìm lối di chuyển trong một đô thị chen chúc.
Hệ thống y tế công được xây dựng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng, nhưng khiến các cá nhân tìm đến nó phải tự xoay xở quá nhiều.
Phần lớn tổn thất do một hành trình điều trị kém hiệu quả không nằm trong hóa đơn và, vì thế, dễ bị coi là không đáng kể
Hầu hết ca điều trị có điểm khởi đầu giống nhau, bước qua cánh cổng bệnh viện với tâm trạng pha trộn giữa lo lắng, mong chờ và nỗi sợ chưa gọi tên.
Có một điều tôi nhận ra rất rõ sau ca mổ, bệnh viện chữa bằng kỹ thuật chưa đủ, mà còn bằng ngôn ngữ.