Tiểu luận Đối thoại

TA THƯỜNG MẠNH HƠN MÌNH TƯỞNG

Tôi từng nghĩ điều đáng sợ hơn cả của lão hóa là cơ thể không còn nghe lời như trước.

Chương 4: Trả lại phận người

Từ tư thế nhỏ trong căn phòng của mẹ, chuyện mở ra câu hỏi rộng hơn - vì sao ta vẫn muốn gượng dậy, ngẩng đầu, được ở giữa các thân thuộc, và giữ dáng thế của riêng mình, ngay cả khi sức lực, ký ức, và khả năng làm chủ đang thu hẹp. Chương cuối không tìm cách thắng lão hóa hay phủ nhận cái chết. Nó đưa mẹ ra khỏi tên gọi của bệnh tật, trở lại trong lịch sử, quan hệ, văn hóa, và phần đời mẹ đã sống.

Phần 4.1: Ngồi không chỉ là tư thế

Mẹ muốn ngồi. Sau sinh học, động cơ, bản sắc, tự chủ, và phẩm giá, động tác ấy vẫn còn một lớp nghĩa chưa được gọi tên. Trong đời sống của ta, đứng dậy, ngẩng đầu, ngồi ngay ngắn hay gượng dậy, chưa bao giờ chỉ mô tả vị trí của cơ thể. Tư thế cũng là cách một cá nhân hiện diện trước thế giới.

Chiếc ghế đỏ mẹ từng ngồi, hướng ra khoảng ban công quen thuộc. Khi cơ thể không còn hiện diện, chiếc ghế vẫn giữ hướng nhìn từng mở thế giới của mẹ ra bên ngoài. Ảnh: EWLCC

 

Bài được phát triển từ

Chuyện mẹ tôi những tháng cuối đời; động tác mẹ vẫn muốn được đưa khỏi giường và ngồi dậy; câu hỏi tiếp nối từ cuối Chương 3 - nếu phẩm giá không mất theo chức năng, một tư thế còn có thể nói điều gì về cách một cá nhân hiện diện trong đời sống.

Đối thoại với

Khái niệm “kỹ thuật cơ thể” của Marcel Mauss; hiện tượng học về cơ thể được sống từ bên trong của Maurice Merleau-Ponty; khảo cứu của Gordon W. Hewes về phân bố văn hóa của các thói quen tư thế; đồng thời đối thoại thận trọng với những hình ảnh tư thế trong tiếng Việt như gượng dậy, đứng dậy, ngẩng đầu, cúi mặt, và ngồi ngay ngắn.

Biên soạn, phát triển, và chú giải

EWLCC

Tư liệu đối thoại

Chương 0, Chương 1, bốn phần của Chương 2 và bốn phần của Chương 3; các tư liệu nhân học và hiện tượng học về cơ thể, tư thế, tập quán, nghi thức, và hiện diện trong không gian chung. Các cách nói trong tiếng Việt được dùng như đầu mối diễn giải, không được coi là bằng chứng đủ để quy kết một đặc tính văn hóa phổ quát.

Bài gốc

Marcel Mauss, “Techniques of the Body”, bản tiếng Anh đăng trên Economy and Society, 1973; Gordon W. Hewes, “World Distribution of Certain Postural Habits”, American Anthropologist, 1955; Maurice Merleau-Ponty, Phenomenology of of Perception, 1945.

Trở lại động tác đã đi qua ba chương

Mẹ vẫn muốn được đưa khỏi giường và ngồi dậy. Động tác ấy đã đi cùng chuyên đề từ căn phòng đầu tiên. Ban đầu chỉ như một chi tiết đời thường, sau đó trở thành câu hỏi về cơ thể, rồi mở ra động cơ, bản sắc, quyền lựa chọn, và phẩm giá. Mỗi lần trở lại, ngồi dậy vẫn là việc cũ, nhưng cách ta nhìn nó đã khác.

Chương 2 hỏi cơ thể phải làm gì để ngồi và đi qua cơ, khớp, thăng bằng, thị giác, tiền đình, huyết áp, cùng bộ não. Chương 3 hỏi vì sao mẹ vẫn muốn ngồi - hướng về ánh sáng, nhận ra một giọng nói, nhìn ai vừa bước vào, hoặc tham dự vào câu chuyện. Khi cơ thể suy yếu, bàn tay khác có thể cung cấp sức lực; mong muốn vẫn thuộc về mẹ và phẩm giá của mẹ không tăng hay giảm theo số phút có thể ngồi.

Đến Chương 4, ta không cần phủ nhận bất kỳ lớp nghĩa nào đã có. Cơ học vẫn quan trọng; an toàn vẫn cần thiết; mong muốn và quyền lựa chọn vẫn phải được nhận diện. Nhưng một câu hỏi khác xuất hiện - vì sao thay đổi từ nằm sang ngồi có thể làm căn phòng, quan hệ, và cảm giác về chính mình đổi khác đến vậy. Từ đây, tư thế không chỉ được nhìn như vị trí của cơ thể. Nó trở thành cách có mặt.

Tư thế không còn chỉ là dữ liệu sinh học

Trong hồ sơ chăm sóc, tư thế thường được ghi bằng những từ cần thiết và chính xác như nằm ngửa, nằm nghiêng, ngồi có hỗ trợ, giữ thăng bằng kém, hay nguy cơ ngã cao. Các mô tả ấy giúp phòng biến chứng, điều chỉnh giường ghế, lựa chọn kỹ thuật nâng đỡ, và bảo vệ cả bệnh nhân lẫn bên chăm sóc. Không có lý do gì phải làm mờ giá trị của chúng.

Tuy nhiên, cùng một tư thế có thể mang những trải nghiệm khác. Nằm có thể là nghỉ ngơi, được che chở và bớt đau; cũng có thể bị giữ ngoài cuộc trò chuyện. Ngồi có thể do mệt mỏi và choáng váng; cũng có thể được nhìn ngang tầm với ai đang nói. Đứng có thể tự do di chuyển; cũng có thể là yêu cầu quá sức được đặt lên cơ thể đang yếu.

Dữ liệu sinh học cho biết cơ thể đang ở đâu, chịu lực thế nào, và nguy cơ nào cần đề phòng. Nó không tự nói tư thế ấy có ý nghĩa gì với cá nhân đang sống trong nó. Muốn biết điều đó, ta phải quan sát sắc mặt, nhịp thở, hướng nhìn, lời nói, cử chỉ, và hoàn cảnh của từng lần thay đổi tư thế. Ý nghĩa không nằm sẵn trong góc nghiêng của thân mình.

Bước sang nhân học, như vậy, không phải rời bỏ khoa học. Đó là thêm một câu hỏi sau khi khoa học đã mô tả đúng phần việc của nó. Tư thế này đang đặt một cá nhân vào quan hệ nào với căn phòng, đồ vật, và các cá thể chung quanh? Câu trả lời có thể thay đổi theo từng ngày. Chính thay đổi ấy ngăn ta biến biểu tượng thành công thức.

Cơ thể không chỉ “có”; cơ thể còn “sống”

Trong đời thường, ta dễ nói về cơ thể như thứ mình sở hữu - cơ thể khỏe hay yếu, nghe lời hay không nghe lời, làm hay không làm được. Cách nói ấy hữu ích vì nó cho phép tách một cá nhân khỏi bệnh tật - mẹ có cơ thể đang suy yếu, nhưng mẹ không chỉ là suy yếu ấy. Tuy nhiên, vẫn còn một lớp khác. Ta không chỉ có cơ thể; ta nhận biết thế giới, đến gần, lùi lại, đón nhận, và từ chối qua chính cơ thể mình.

Hiện tượng học gọi chú ý ấy là trở về với cơ thể được sống từ bên trong. Một bàn tay không chỉ là cấu trúc xương, cơ và thần kinh; nó còn là bàn tay đang tìm thành giường để vịn, đưa về phía khuôn mặt quen hoặc rút lại trước một cách chạm gây khó chịu. Đôi mắt không chỉ tiếp nhận ánh sáng; chúng còn hướng về điều đáng chú ý và làm cho một phần căn phòng trở nên gần hơn.

Cách nhìn này không có nghĩa mọi vận động đều chứa một thông điệp sâu kín. Có cử động chỉ là phản xạ, có tư thế do đau, co cứng, yếu cơ, hoặc thiết bị y tế tạo nên. Cũng không thể từ bên ngoài biết trọn trải nghiệm của mẹ. “Cơ thể được sống” không trao cho ta quyền diễn giải tùy ý; nó buộc ta khiêm tốn hơn trước khoảng cách giữa điều quan sát và điều cá nhân đang cảm thấy.

Giá trị của khái niệm nằm ở nó sửa lại điểm nhìn. Thay vì chỉ thấy một vật thể phải được đặt cho đúng, ta nhớ rằng đây là cơ thể từ đó mẹ đang gặp thế giới. Chỉnh gối, nâng đầu giường, hay đưa mẹ ngồi không chỉ thay đổi hình học của tư thế. Nếu phù hợp với mong muốn và khả năng của mẹ, những việc ấy có thể thay đổi phần thế giới đang mở ra.

Ngồi để phòng mở ra

Khi nằm, tầm nhìn của mẹ thường bị giữ ở trần nhà, một mảng tường hoặc khuôn mặt cúi xuống từ phía trên. Âm thanh vẫn đến, nhưng nhiều hoạt động diễn ra ngoài trường nhìn. Ai đấy khác bước vào, đặt đồ vật, trao đổi với nhau rồi đi qua. Căn phòng có thể đầy chuyển động mà mẹ vẫn ở bên lề của những gì đang diễn ra.

Khi được đỡ ngồi, đường chân trời thay đổi. Cánh cửa trở lại trong tầm mắt. Khuôn mặt kẻ đối diện không còn ở phía trên mà gần ngang với khuôn mặt mẹ. Mẹ có thể nhìn theo một dáng hình, thấy vật đặt trên bàn, nhận biết nguồn phát của giọng nói, và tham dự bằng ánh mắt trước khi kịp nói thành lời. Phòng không lớn thêm, nhưng phần căn phòng có thể đi vào trải nghiệm trở nên rộng hơn.

Điều này giải thích vì sao “ngồi” trong câu chuyện không nên được thu gọn thành bài tập. Một bài tập hướng tới sức cơ, thăng bằng, hay thời gian chịu đựng; những mục tiêu ấy có thể cần thiết. Mẹ, tuy thế, còn có thể muốn ngồi vì ở tư thế ấy mẹ dễ ở cùng kẻ khác hơn. Kết quả quan trọng đôi khi không nằm ở số phút, mà ở một lần thấy ai vừa tới và nhận ra mình vẫn ở trong cuộc gặp.

Dĩ nhiên, không phải ngày nào ngồi cũng làm phòng mở ra. Có ngày tư thế ấy khiến mẹ đau, mệt, hoặc hoảng sợ; nằm mới là cách giữ mẹ gần với dễ chịu. Ý nghĩa không thuộc cố định về một phía. Chăm sóc tốt không tôn thờ tư thế ngồi; nó nhận ra lúc nào thay đổi tư thế mở thêm khả năng và lúc nào yêu cầu ấy làm cơ thể phải chịu đựng.

Những “kỹ thuật cơ thể” được học ta thường không nhận thấy

Marcel Mauss gọi cách sử dụng cơ thể trong từng xã hội là “kỹ thuật cơ thể”. Đi, ngồi, ngủ, bơi, mang, vác, hay chăm trẻ không chỉ xuất phát từ cấu tạo sinh học. Chúng được học qua quan sát, bắt chước, giáo dục, đồ vật, quần áo, giới, tuổi, nghề nghiệp, và điều cộng đồng xem là phù hợp. Cơ thể mang văn hóa không phải như lớp áo phủ bên ngoài, mà trong những thói quen tưởng đã trở thành tự nhiên.

Gordon W. Hewes sau đó khảo sát nhiều thói quen tư thế trên thế giới, đặc biệt các cách ngồi, quỳ, xổm, và nghỉ. Công trình từ năm 1955 có giới hạn của thời đại ấy, nhưng vẫn cho thấy khả năng giải phẫu không tự quyết định duy nhất tư thế nào được dùng và trong hoàn cảnh nào. Ghế, mặt sàn, manh chiếu, quần áo, hay nghi thức tiếp khách khiến một số tư thế trở nên quen và số khác trở nên lạ; điều đã học lâu ngày chìm vào cơ thể đến mức ta thường chỉ nhận ra khi gặp một không gian khác hoặc khi cơ thể không còn thực hiện được như trước.

Nhân học vì thế không đến để nói mẹ “đại diện” cho văn hóa nào. Một căn phòng và một phận người không đủ cho kết luận rộng như vậy. Nó chỉ giúp đặt câu hỏi chính xác hơn. Mong muốn ngồi của mẹ được hình thành trong lịch sử sống, đồ vật, quan hệ, và những thói quen nào? Câu hỏi ấy đưa tư thế ra khỏi đơn độc của sinh học mà không tước đi tính riêng biệt của mẹ.

Ngôn ngữ lưu giữ các dáng thế nào

Tiếng Việt thường mượn tư thế và chuyển động của cơ thể để nói về những việc vượt khỏi cơ thể. Ta “gượng dậy” sau một mất mát, “đứng dậy” sau thất bại, “ngẩng đầu” khi không còn hổ thẹn, “cúi mặt” trước điều khó đối diện, “ngồi ngay ngắn” khi bước vào một hoàn cảnh cần giữ lễ. Khi một đời kết thúc, ta còn mong ai đó “ra đi thanh thản”.

Những cách nói ấy nối không gian với giá trị. Lên thường gắn với hồi phục hoặc danh dự; xuống có thể đi cùng thất thế hay xấu hổ; ngay ngắn gợi tự chủ và trật tự. Từ một nhóm thành ngữ, tuy nhiên, không thể suy ra bản chất của cả một nền văn hóa. Nhiều ngôn ngữ khác cũng dùng hình ảnh đứng lên, cúi xuống, thẳng, và cong. Đây là đầu mối để đọc cách ta liên tưởng, không phải bằng chứng rằng các cá nhân Việt Nam đều cảm nhận tư thế giống nhau.

Ranh giới ấy đặc biệt quan trọng khi trở lại với mẹ. Ta có thể nghe trong mong muốn ngồi một âm vang của “gượng dậy” hay “ngồi ngay ngắn”, nhưng không được đặt lời của văn hóa vào miệng mẹ. Có thể mẹ chỉ muốn nhìn rõ hơn, đỡ mỏi hoặc gần kẻ đang nói. Biểu tượng chỉ có giá trị khi nó làm quan sát tinh hơn; biểu tượng không có giá trị khi nó thay thế điều đang thực sự xảy ra.

Từ dáng thế đến vị thế

Tư thế còn tham gia vào cách vị trí xã hội được biểu hiện. Ai được ngồi, ai phải đứng; ai ngồi ở đầu bàn, ai ở ngoài cửa; ai được nhìn ngang tầm, ai phải ngước lên; ai có quyền quay đi, ai buộc phải giữ nguyên dáng - các sắp đặt ấy không chỉ nói về tiện nghi. Chúng phân phối chú ý, quyền lên tiếng, và khoảng cách giữa các vai trò.

Trong chăm sóc, chênh lệch có thể xuất hiện nhẹ. Bệnh nhân nằm trên giường, nhiều gương mặt đứng quanh và nói với nhau về họ. Câu chuyện có thể hoàn toàn nhằm giúp đỡ, nhưng cấu trúc của phòng khiến cá nhân ở trung tâm chăm sóc trở thành bộ phận ít được tham dự nhất. Chỉ cần hạ ghế, gọi tên, hướng lời nói trực tiếp, và chờ phản ứng, vị thế của cuộc gặp đã có thể thay đổi.

Điều đó không có nghĩa mọi cuộc trò chuyện phải diễn ra ngang tầm tuyệt đối hoặc tư thế quyết định quyền lực theo một công thức. Bác sỹ cần đứng để thăm khám; bên chăm sóc cần chọn vị trí an toàn để nâng đỡ; mẹ có thể muốn nằm mà vẫn được nói trực tiếp. Vấn đề không nằm ở độ cao của cơ thể tự nó, mà ở cách sắp đặt cho phép ai hiện diện và ai bị nói thay.

Vì vậy, từ “dáng thế” đến “vị thế” là một chuyển động cần thận trọng. Tư thế có thể bộc lộ và củng cố quan hệ xã hội, nhưng không tự kể trọn quan hệ ấy. Điều đáng hỏi trong căn phòng của mẹ là cách chúng tôi đứng, ngồi, cúi, và chạm vào mẹ đang giúp mẹ tham dự, hay đang âm thầm biến mẹ thành đối tượng của chăm sóc.

Không đạo đức hóa tư thế

Những hình ảnh “đứng dậy”, “ngẩng đầu”, và “không chịu nằm” dễ tạo cảm hứng. Chúng cũng có thể dựng nên một thước đo khắc nghiệt - ai còn đứng được là mạnh, ai phải nằm là đã buông xuôi; ai kiên trì phục hồi là đáng khâm phục, ai từ chối một buổi tập là thiếu ý chí. Khi ẩn dụ bị biến thành đánh giá, cơ thể chịu thêm một bản án đạo đức bên cạnh giới hạn sinh học.

Một cá nhân có thể nằm vì đau, kiệt sức, liệt, khó thở, hoặc vì đó là tư thế duy nhất còn dễ chịu. Họ có thể từ chối ngồi không phải vì mất động cơ, mà vì đã hiểu cơ thể mình hơn kẻ đứng bên cạnh. Ngược lại, đứng dậy không chứng minh ai đó can đảm hơn; đôi khi chỉ cho thấy bệnh nhẹ hơn, nguồn lực tốt hơn, hoặc hôm ấy cơ thể đáp ứng khác.

Ngôn ngữ về nghị lực cần đặc biệt cẩn trọng trong chăm sóc dài hạn. Lời động viên “cố lên, phải ngồi dậy” có thể nâng đỡ khi nó đi cùng lắng nghe và lựa chọn. Cũng câu ấy có thể trở thành áp lực nếu kết quả đã được quyết định trước, còn đau đớn và quyền từ chối bị xem là trở ngại. Không phải mọi giới hạn đều chờ ý chí vượt qua.

Tách phẩm chất khỏi khả năng tư thế không làm yếu ý tưởng của Chương 4. Trái lại, nó bảo vệ ý tưởng khỏi biến dạng. Dáng thế có thể mang ý nghĩa, nhưng phẩm giá không nằm ở dáng thế. Điều đáng giữ không phải mệnh lệnh phải đứng lên, mà là quyền của từng cá nhân được sống tư thế của mình mà không bị xếp hạng đạo đức.

Mẹ không cần đứng lên để chứng minh điều gì

Mẹ không còn tự ngồi được. Câu ấy đã đúng từ đầu và vẫn đúng khi Chương 4 bắt đầu. Nhân học không làm sức cơ trở lại; hiện tượng học không giữ được thăng bằng;  cách gọi đẹp không xóa nguy cơ ngã. Nếu cần nhiều bàn tay và dụng cụ để đưa mẹ ngồi, phụ thuộc ấy phải được nhìn thẳng, không phủ bằng biểu tượng.

Phụ thuộc, tuy thế, không làm tư thế mất ý nghĩa. Khi mẹ muốn ngồi và hỗ trợ an toàn cho phép, hành động vẫn mang hướng đi của mẹ. Bàn tay khác cung cấp sức lực, còn mẹ có trải nghiệm về ánh sáng, khuôn mặt, khoảng cách và tham dự mở ra ở tư thế ấy. Hành động là kết quả của cơ thể được trợ giúp, không phải bằng chứng rằng chủ thể đã biến mất.

Mẹ cũng không cần ngồi để chứng minh mình còn là mình. Có ngày mẹ muốn nằm; có ngày không còn biểu đạt rõ; có lúc cơ thể không chịu được tư thế từng mong muốn. Khi ấy, phẩm giá, lịch sử, và vị trí của mẹ không giảm theo. Chương 3 đã khóa ranh giới này để Chương 4 có thể dùng tư thế như biểu tượng mà không biến biểu tượng thành điều kiện.

Ý nghĩa đúng nhất của “mẹ muốn ngồi”, vì vậy không phải một câu chuyện chiến thắng. Nó là lời nhắc phải hỏi trước khi làm thay, quan sát trước khi diễn giải, và hỗ trợ mà không chiếm hành động. Mẹ không phải đứng lên trước thế giới. Điều cần thiết hơn là thế giới chung quanh đừng khép lại chỉ vì mẹ đang nằm.

Tư thế như biểu tượng, không phải phán quyết

Biểu tượng giúp một chi tiết nhỏ mở ra tầng nghĩa rộng. Từ chuyện mẹ muốn ngồi, ta có thể nghĩ về cách cơ thể tạo đường chân trời, cách tư thế được học, cách ngôn ngữ chuyển động cùng dáng thế, và cách vị trí trong không gian liên hệ với vị trí trong quan hệ. Nếu không có biểu tượng, câu chuyện dễ dừng ở kỹ thuật nâng đỡ. Nếu chỉ còn biểu tượng, mẹ biến mất sau ý tưởng.

Mỗi diễn giải, bởi vậy, đều cần quay về ba câu hỏi. Điều ấy có phù hợp với trải nghiệm quan sát được của mẹ không? Có cách giải thích sinh học hoặc thực tế nào đang bị bỏ qua không? Diễn giải này mở thêm khả năng lắng nghe, hay khiến ta tin rằng đã biết mẹ muốn gì? Ba câu hỏi giữ nhân học ở đúng vai trò của chiếc đèn.

Ánh sáng ấy không được sáng hơn nhân vật đứng dưới nó. “Ngồi” có thể là tư thế, thói quen, nghi thức, ẩn dụ, cách tham dự, hoặc mong muốn cụ thể trong một buổi chiều. 

Không lớp nghĩa nào có quyền xóa các lớp còn lại. Hài hòa không đến từ gom mọi thứ vào một lời giải; hài hòa đến từ khả năng giữ nhiều sự thật cạnh nhau mà không ép chúng trở thành đồng nhất.

Phần 4.1 vì thế không kết luận loài người luôn muốn đứng dậy. Có cơ thể muốn đứng, có cơ thể cần nằm; có thời điểm gượng dậy, có thời điểm buông trọng lượng xuống bàn tay khác mới là cách sống phù hợp. Điều phần này có thể nói khiêm tốn hơn là tư thế không chỉ thuộc sinh học, và sinh học không tự nói hết ý nghĩa của một tư thế.

Tư thế không được tạo nghĩa bởi riêng cơ thể

Trở lại căn phòng, mẹ được đỡ ngồi. Một kẻ giữ vai, một kẻ chỉnh gối, ai đó kéo rèm để ánh sáng bớt gắt. Điều làm tư thế có ý nghĩa không nằm ở riêng góc lưng hay khả năng giữ cổ, mà giữa cơ thể mẹ, bàn tay trợ giúp, căn phòng, và những ai đang có mặt. Nếu không ai nhận ra ánh mắt mẹ hướng tới đâu, tư thế có thể chỉ còn là thủ thuật; ngược lại, ngay khi mẹ phải nằm, một chiếc ghế được kéo gần và lời nói hướng trực tiếp vẫn có thể giữ mẹ trong không gian chung.

Đây là điểm nhân học bắt đầu đưa câu chuyện sang quan hệ. Cá nhân không tạo nên ý nghĩa trong cô lập. Tên gọi, thói quen, dáng thế, và cảm giác thuộc về được hình thành giữa những kẻ khác, trong những không gian đã sống, và qua những bàn tay từng chăm sóc lẫn nhau. Phụ thuộc cuối đời làm hiện rõ điều vốn đã có từ đầu. Không ai tự mình dựng nên toàn bộ thế giới nơi mình hiện diện.

Phần tiếp theo. Phần 4.2, vì thế sẽ rời câu hỏi “tư thế nói gì” để hỏi “ai đang cùng tạo nên ý nghĩa của tư thế ấy”. Bàn tay đưa mẹ ngồi dậy không chỉ bù vào chức năng đã mất. Nó mở sang một sự thật rộng hơn - không ai sống một đời chỉ bằng riêng mình.