Tiểu luận Đối thoại

NHỮNG NƠI TUỔI TRẺ ĐANG TÌM VỀ 

Phần 3.1. Tưởng đã xong nhiệm vụ về ba gương mặt lão niên cùng khái niệm “belonging” rồi “co-regulation”. Tuy thế, dường như chúng chưa nói rõ hoặc chưa nói hết những điều cơ bản cần nói, chúng tôi mạn phép quay lại đề tài. Có thể không ít độc giả cảm nhận ‘bổn cũ soạn lại’. Điều chúng tôi mong đợi, dẫu thế, chỉ ở chỗ quý độc giả kiên nhẫn đồng hành để nhặt thêm vài ba cái gì đấy rõ và mới hơn chăng.

Chương 3: Điều tuổi trẻ đang thiếu là nơi để thuộc về

Ba cây đa vẫn không ngồi cùng nhau vì phải hoàn thành nhiệm vụ. Vẫn không có dấu hiệu cho thấy cuộc trò chuyện đi đến chấm dứt dù ống kính nhiếp ảnh trực chờ hơn năm phút liền. Càng không có dấu hiệu, như đã đề cập trong bài trước đấy, cuộc trao đổi được tổ chức như một phần bắt buộc của chương trình, dù biển hiệu trước mặt họ (‘ông Nguyễn Quang Thiều’) cho thấy Chủ tịch Hội Nhà văn đang có mặt tại sự kiện văn học. Ảnh: EWLCC 

Phần 3.1. (mở rộng): Có lẽ chúng ta đã hỏi nhầm câu hỏi

Suốt hai chương đầu, chúng ta đã nhìn vào tuổi trẻ. Chúng ta nhìn hai bạn trẻ nằm lặng bên bờ biển, nhìn những đám đông thanh thiếu niên được triệu tập chỉ từ vài dòng trên mạng xã hội, nhìn những cộng đồng đang tìm cách giữ lấy cảm giác hiện diện giữa không gian công cộng. Từ những hình ảnh ấy, một câu hỏi dần hiện ra - điều gì đang thay đổi trong cách tuổi trẻ tìm đến nhau?

Đến Chương III, chúng tôi tưởng rằng chỉ cần đi xa thêm một bước là sẽ tìm thấy câu trả lời. Thế rồi, bức ảnh ba học giả cao niên đang say sưa trò chuyện xuất hiện. Không có tuổi trẻ trong ảnh. Không có màn hình. Không có đám đông. Chỉ có những mái đầu bạc, những bàn tay đang diễn đạt, những gương mặt nghiêng về phía nhau. Bức ảnh ấy buộc chúng ta phải quay lại từ đầu.

Có lẽ điều cần thay đổi không phải câu trả lời.

Có lẽ chúng ta đã hỏi nhầm câu hỏi.

BÀI ĐƯỢC PHÁT TRIỂN TỪ

Quan sát của EWLCC qua bức ảnh ba học giả cao niên đang trò chuyện sau một buổi gặp mặt.

ĐỐI THOẠI VỚI

Chương I – Khi giới trẻ bắt đầu hẹn nhau để chẳng làm gì; Chương II – Khi thế giới cũng bắt đầu kể cùng một câu chuyện; các nghiên cứu liên ngành về cảm giác thuộc về, gắn kết xã hội, tâm lý học phát triển, và sức khỏe cộng đồng.

BIÊN SOẠN, PHÁT TRIỂN, VÀ CHÚ GIẢI

EWLCC

TƯ LIỆU ĐỐI THOẠI

Ảnh và quan sát của EWLCC; các khái niệm khoa học về belonging, social connection, attachment và hiện diện trong đời sống cộng đồng.

BÀI GỐC

Chuyên đề Những nơi tuổi trẻ đang tìm về – Chương 3: Điều tuổi trẻ đang thiếu không phải hoạt động, mà là nơi để thuộc về.

 

Có những câu hỏi chỉ lộ ra khi một hình ảnh không chịu đứng đúng chỗ

Nếu bức ảnh mở đầu Chương 3 là hình ảnh một nhóm sinh viên ngồi trong quán cà phê, một đám đông trẻ tuổi trong công viên hay vài bạn trẻ chơi nhạc bên đường, có lẽ chúng ta sẽ dễ dàng tiếp tục mạch suy nghĩ từ hai chương trước. 

Chúng ta sẽ hỏi họ đang tìm kiếm điều gì, vì sao họ rời màn hình để gặp nhau, hoặc tại sao khoảng lặng trong đời sống chung trở nên đáng quý.

Mọi thứ sẽ tiếp tục trôi theo đường ray quen thuộc của một chuyên đề về tuổi trẻ.

Thế nhưng bức ảnh này không cho phép điều đó.

Trong ảnh, với bối cảnh hệt ảnh đã đăng hôm trước nhưng biểu cảm có hơi khác chút, vẫn ba cá nhân ấy. Họ đã đi qua phần lớn hành trình đời mình.

Dấu vết của thời gian hiện rõ trên mái tóc, gương mặt, dáng ngồi và bàn tay. Vậy mà không có gì trong khoảnh khắc tiếp theo gợi rút lui khỏi đời sống. 

Một bác tiếp tục nói bằng cả cơ thể, bàn tay mở ra như muốn trao thêm trọng lượng cho điều mình vừa nghĩ. 

Bác đối diện tỏ vẻ đăm chiêu hơn, nhìn thẳng vào đồng môn đồng tuế, không chỉ tiếp tục nghe bằng tai mà tiếp tục bằng toàn bộ chú ý. Bác đứng phía sau không còn cầm sách, chuyển sang chăm chú dõi theo hơn. Bác cúi thấp xuống gần hơn hai gương mặt, như thể câu chuyện đang được kể vẫn tiếp tuc đủ mới mẻ để khiến ông muốn sáp vô gần hơn nữa.

Họ vẫn không ngồi cùng nhau vì phải hoàn thành nhiệm vụ. Vẫn không có dấu hiệu cho thấy cuộc trò chuyện đi đến chấm dứt dù ông kính nhiếp ảnh trực chờ hơn năm phút liền. Càng không có dấu hiệu, như đã đề cập trong bài trước đấy, cuộc trao đổi được tổ chức như một phần bắt buộc của chương trình, dù biển hiệu trước mặt họ (‘ông Nguyễn Quang Thiều’) cho thấy Chủ tịch Hội Nhà văn đang có mặt tại sự kiện văn học. 

Trước đó, đã có hội nghị, diễn văn, báo cáo, những nghi thức chính thức của một cuộc gặp liên quan đến học thuật. 

Tuy nhiên, điều ống kính giữ lại không phải phần được chuẩn bị kỹ nhất. Đó là khoảng thời gian giữa những phần chính thức, khi ba bác vẫn chưa muốn rời nhau và câu chuyện dường như còn đang tiếp tục.

Chính điều ấy làm bức ảnh trở nên quan trọng với chuyên đề này.

Nếu nhu cầu được ở cạnh nhau chỉ là câu chuyện của tuổi trẻ trong kỷ nguyên số, vì sao những người đã đi qua hàng chục năm của đời sống vẫn cần những khoảnh khắc như thế? 

Nếu tìm đến nhau chỉ là phản ứng của một thế hệ trước mạng xã hội, cô đơn trực tuyến hay nhịp sống quá nhanh, vì sao niềm vui được trò chuyện vẫn còn nguyên trong những gương mặt đã trải qua nhiều thời đại công nghệ khác nhau?

Bức ảnh không phủ nhận những biến đổi riêng của tuổi trẻ hôm nay. 

Nó chỉ mở rộng câu hỏi. 

Và khi câu hỏi được mở rộng, chúng ta bắt đầu nhận ra điều từng bị che khuất bởi chính tiêu đề của chuyên đề.

Có thể tuổi trẻ không phải chủ thể duy nhất của nhu cầu này. 

Tuổi trẻ chỉ là nơi nhu cầu ấy hiện ra rõ ràng hơn trong một thời điểm lịch sử đặc biệt.

Chúng ta thường nhầm hiện tượng với bản chất

Đời sống hiện đại khiến chúng ta quen nhìn mọi thay đổi qua biểu hiện dễ thấy.

Khi thanh thiếu niên tụ tập sau một lời kêu gọi trên mạng, ta nói về sức mạnh của mạng xã hội. 

Khi các bạn trẻ mang đồ ăn ra công viên, nằm cạnh nhau trên bãi cỏ hoặc ngồi hàng giờ bên bờ biển, ta nói về lối sống mới.

Khi họ tham gia các buổi hòa nhạc, câu lạc bộ đọc sách, hay các hoạt động cộng đồng, ta nói về nhu cầu kết nối của thế hệ số.

Những cách giải thích ấy không sai. Chúng giúp chúng ta nhận ra hình thức mà nhu cầu đang mang lấy trong hoàn cảnh hiện tại. 

Tuy vậy, hình thức không phải lúc nào cũng là bản chất.

Một cuộc tụ tập có thể bắt đầu bằng mạng xã hội, nhưng điều khiến người ta bước ra khỏi nhà chưa chắc nằm trong chiếc điện thoại. 

Một nhóm bạn có thể chọn ngồi bên biển vì họ đã mệt với những địa điểm tiêu dùng, nhưng điều họ cần chưa chắc chỉ là yên tĩnh. 

Một đám đông có thể cùng hát vì một bài nhạc, một đội bóng hay ký ức chung, nhưng điều khiến khoảnh khắc ấy có ý nghĩa sâu hơn chưa chắc nằm ở nội dung bài hát.

Nếu chỉ quan sát bề mặt, chúng ta sẽ có nhiều hiện tượng và ít hiểu biết.

Có lẽ câu hỏi “Tuổi trẻ đang làm gì?” từng cần thiết ở Chương I. Nó giúp chúng ta dừng trước một cảnh tượng bình thường. 

Câu hỏi “Vì sao nhiều nơi trên thế giới cùng xuất hiện các hình thức hiện diện mới?” cần thiết ở Chương II. Nó giúp các câu chuyện vốn rời rạc bắt đầu soi sáng lẫn nhau. 

Đến Chương III, nếu tiếp tục chỉ hỏi về hành vi, địa điểm và xu hướng, chúng ta sẽ không tiến xa hơn.

Câu hỏi cần được đổi.

Không còn là “Vì sao tuổi trẻ thích ngồi cùng nhau mà không làm gì?”

Câu hỏi còn là “Điều gì khiến ta, ở bất kỳ tuổi nào, cần biết rằng mình đang ở cùng ai đó?”

Không còn là “Vì sao thanh thiếu niên tìm đến công viên, quảng trường hay bờ biển?”

Câu hỏi còn là “Điều gì biến một nơi chốn bình thường thành nơi ta muốn quay lại?”

Không còn là “Vì sao một đám đông cùng hát?”

Câu hỏi còn là “Vì sao giữa nhiều đồng loại, có những khoảnh khắc ta bỗng cảm thấy mình không còn đứng ngoài?”

Khi câu hỏi thay đổi, toàn bộ chuyên đề cũng thay đổi theo. 

Tuổi trẻ không biến mất.

 Trái lại, họ được nhìn thấy trong một khung cảnh rộng hơn. 

Điều họ đang tìm kiếm không còn bị xem như sở thích của thế hệ, xu hướng xã hội hay phản ứng nhất thời trước công nghệ. Nó bắt đầu hiện ra như một phần của nhu cầu lâu đời hơn - nhu cầu có một vị trí trong đời sống chung.

Có những điều ta biết bằng cảm giác trước khi biết bằng khái niệm

Trước khi khoa học gọi tên bất kỳ nhu cầu nào, đời sống đã biểu hiện nó qua những cử chỉ giản dị. 

Một đứa trẻ đang khóc sẽ dịu lại khi nghe giọng quen. 

Kẻ đi xa thường nhớ không chỉ mái nhà, mà cả những âm thanh nhỏ từng bao quanh đời sống hằng ngày. 

Có ai đó bước vào quán quen không vì cà phê ngon hơn nơi khác, mà vì nhân viên nhớ cách họ gọi món. 

Có bóng hình tham dự một cuộc gặp không phải vì nội dung chương trình, mà vì biết ở đó sẽ có vài gương mặt nhận ra mình.

Có người sau nhiều năm vẫn quay về ngôi trường cũ, phố cũ, hoặc căn phòng cũ, dù mọi vật đã thay đổi, chỉ để tìm lại cảm giác mình từng có chỗ ở đó.

Không phải trải nghiệm nào cũng được ý thức thành lời.

Phần lớn thời gian, chúng ta chỉ cảm thấy dễ chịu hoặc bất an, muốn ở lại hoặc muốn rời đi, thấy mình được đón nhận hoặc thấy mình đang làm phiền. 

Cơ thể thường nhận biết điều ấy trước khi lý trí kịp phân tích.

Ta bước vào căn phòng và thấy ai nấy đã có nhóm riêng.

Ta ngồi xuống, không ai nhìn lên.

Ta cất tiếng, rồi câu chuyện trôi qua như thể mình chưa nói.

Không ai tuyên bố rằng ta không thuộc về nơi ấy. Tuy nhiên, thông điệp vẫn được truyền đi qua hàng chục dấu hiệu nhỏ.

Điều ngược lại cũng đúng. 

Một bằng hữu kéo ghế cho ta. 

Một ai đó nhắc lại tên ta khi giới thiệu với nhóm. 

Câu chuyện đang dở được tạm dừng để ta có thể bước vào. 

Có bạn giải thích điều mà mọi thành viên cũ đều đã biết. 

Những cử chỉ ấy không lớn, nhưng chúng làm thay đổi toàn bộ trải nghiệm. Căn phòng vẫn vậy, số khách vẫn vậy, chương trình vẫn vậy. 

Chỉ có cảm giác của ta khác đi.

Có lẽ, vì thế, nơi chốn không chỉ được tạo bởi kiến trúc. 

Nó còn được tạo bởi cách ta được đón nhận trong đó.

Điều ta tìm không chỉ là kết nối

Từ “kết nối” trở nên quá quen thuộc trong thời đại số.

Mạng xã hội kết nối người dùng. 

Công nghệ kết nối thế giới.

Các hoạt động kết nối cộng đồng.

Trường học kết nối học sinh. 

Doanh nghiệp kết nối nhân viên. 

Một từ được sử dụng quá rộng đôi khi bắt đầu mất đi khả năng phân biệt.

Kết nối có thể chỉ là hai điểm chạm được vào nhau.

Một nửa này gửi lời mời kết bạn và nửa kia chấp nhận. 

Một nhóm trò chuyện có hàng trăm thành viên.

Một sự kiện tập hợp hàng nghìn gương mặt. 

Một bài đăng nhận về nhiều phản hồi. 

Tất cả đều là các dạng kết nối.

Tuy nhiên, một số phận có thể được kết nối với nhiều số phận mà vẫn không cảm thấy mình thuộc về đâu cả.

Khác biệt nằm ở chỗ kết nối trả lời câu hỏi “ta có liên hệ với ai?”, còn cảm giác thuộc về trả lời câu hỏi “ta có vị trí nào trong mối liên hệ ấy?”

Trong một nhóm đông đảo, ta có thể được thêm vào danh sách nhưng không được nhớ đến. 

Trong một tổ chức, ta có thể giữ chức danh nhưng không cảm thấy tiếng nói của mình có trọng lượng. 

Trong gia đình, ta có thể luôn có mặt mà vẫn tin rằng phần chân thật nhất của mình không được chấp nhận. 

Đôi khi, ngược lại, chỉ cần một nhóm nhỏ, một huynh đệ, một góc quen hay một cuộc trò chuyện đủ sâu, ta đã cảm thấy mình có nơi để trở về.

Điều đó giải thích vì sao Chương II, sau khi đặt ba câu chuyện cạnh nhau, đã không dừng ở nhận xét rằng người ta đang tìm cách kết nối. 

Một lớp ý sâu hơn bắt đầu hiện ra.

Họ đang tìm cách hiện diện trong đời sống của nhau.

Bức ảnh hai bạn trẻ bên biển không chỉ kể chuyện cả hai cùng ở một địa điểm. Nó gợi cảm giác rằng mỗi bên đang cho phép bên kia được hiện diện mà không phải làm gì để xứng đáng với khoảng thời gian ấy. 

Đám đông cùng hát không chỉ vì nhiều cá nhân đứng gần nhau.

Trong khoảnh khắc đó, mỗi giọng hát được nâng đỡ bởi các giọng hát khác. 

Còn ba học giả cao niên trong bức ảnh mở đầu Chương 3 không chỉ trao đổi thông tin. Trong bức ảnh tiếp theo và có vẻ như lặp lại, họ tiếp tục xác nhận rằng suy nghĩ của bác kia vẫn đáng được nghe, câu chuyện của bác nọ vẫn đáng được tiếp tục, và hiện diện của bác này vẫn làm cuộc gặp trở nên đầy đặn hơn.

Tất cả những điều ấy dẫn chúng ta tới một khái niệm.

Khi khoa học gọi đúng tên điều đời sống đã biết từ lâu

Trong tâm lý học, giáo dục và khoa học xã hội, từ belonging thường được dịch là cảm giác thuộc về

Cách dịch ấy đúng. Tuy thế, nếu chỉ hiểu “thuộc về” như một cá nhân là thành viên của nhóm nào đó, ý nghĩa của khái niệm sẽ trở nên quá hẹp.

Belonging không chỉ có tên trong danh sách.

Không chỉ được phép bước vào.

Không chỉ ở gần các đồng môn, đồng tuế hay đồng ý tưởng khác.

Nó còn là cảm giác rằng hiện diện của mình được thừa nhận; 

rằng mình có một vị trí không hoàn toàn có thể thay thế;

rằng khi lên tiếng, có khả năng được lắng nghe;

rằng khi im lặng, mình không vì thế mà biến mất; 

và rằng những khác biệt của mình không lập tức dẫn đến bị đẩy ra ngoài.

Cảm giác ấy có thể xuất hiện trong gia đình, lớp học, nơi làm việc, nhóm bạn, cộng đồng tín ngưỡng, câu lạc bộ, khu phố, hoặc bất kỳ không gian nào chia sẻ đời sống. 

Nó cũng có thể không xuất hiện ngay cả ở những nơi luôn tự gọi mình bằng những danh từ đẹp đẽ như “tập thể”, “đại gia đình”, hay “cộng đồng”.

Belonging không được bảo đảm bằng tên gọi.

Nó được tạo ra trong trải nghiệm.

Một cá thể cảm thấy mình thuộc về khi không phải liên tục dò xét xem hiện diện của mình có được chấp nhận hay không. 

Khi ấy họ không phải lựa chọn giữa thành thật với chính mình và được ở lại. 

Khi quan hệ không bị rút lại ngay lúc họ khác đi, chậm hơn, yếu đuối hơn, hoặc không còn đáp ứng mong đợi của ai đấy khác.

Đến đây, bức ảnh ba học giả cao niên bắt đầu trả lời câu hỏi theo cách riêng của nó. Có lẽ điều làm họ say sưa không chỉ là nội dung cuộc trò chuyện. 

Đó còn là kinh nghiệm được đặt suy nghĩ của mình vào giữa một vòng lắng nghe. Ở tuổi nào, ta cũng cần biết rằng điều mình mang theo vẫn có thể được trao cho ai đó. Một ý tưởng cần được đâu đó tiếp nhận. 

Một ký ức cần được nghe. 

Một câu chuyện cần một gương mặt quay về phía mình.

Vì vậy, sau hai chương nhìn vào những hình thức gặp gỡ của tuổi trẻ, chúng ta có thể nói rõ hơn điều chuyên đề đang tìm kiếm.

Không phải địa điểm.

Không phải hoạt động.

Chưa hẳn là kết nối.

Điều sâu hơn nằm phía dưới tất cả những điều ấy là cảm giác rằng giữa đời sống rộng lớn này, ta không hoàn toàn đứng ngoài.

Ta có chỗ.

Ta được nhận ra.

Ta thuộc về.

Đó là belonging.

Và khi đã gọi được đúng tên cảm giác ấy, một câu hỏi mới xuất hiện.

Vì sao hiện diện của cái gì đấy khác – ánh mắt, giọng nói, hơi thở - có thể khiến ta bình tĩnh hơn, an toàn hơn, và trở lại gần với chính mình hơn?

Đó sẽ là điểm khởi đầu của Phần 3.2: Chúng ta điều hòa lẫn nhau như thế nào.