Ba câu chuyện được triển khai xuyên suốt bốn kỳ tưởng như xa nhau, nhưng cùng gặp ở một câu hỏi - khi ánh đèn tắt, điều gì còn lại để chứng minh rằng một đời người đã thực sự được sống.

Trong câu chuyện thứ nhất, chỉ vài giờ trước khi bị xử bắn, những chiến sĩ kháng chiến và con tin chính trị tại Pháp bị chiếm đóng được trao một tờ giấy. Khi mọi vai trò xã hội sắp bị tước bỏ, điều họ muốn nói lần cuối không phải chiến công hay khát vọng lưu danh, mà là tình yêu, những bữa cơm, những nụ hôn và những điều tốt đẹp chưa kịp làm. Những lá thư ấy không chỉ kể họ chết như thế nào. Chúng buộc những ai còn sống phải tự hỏi mình đang trì hoãn điều gì.

Thuyền nằm yên ngoài mặt nước, trong khi bờ cát phía trước gần như không bóng người. Khung cảnh bình lặng gợi đến những điều thường chỉ hiện rõ khi thời gian không còn nhiều - một chuyến đi, một bữa cơm, một gương mặt thân quen, một lời yêu thương chưa kịp nói. Ảnh: EWLCC

KỲ 1: Khi ngày mai bị lấy mất, điều gì còn đáng để nhớ?

Trong những giờ cuối cùng trước khi bị xử bắn, nhiều chiến sỹ kháng chiến và con tin chính trị tại Pháp bị Đức Quốc xã chiếm đóng được trao một tờ giấy. Họ biết đó là lần cuối cùng mình có thể nói với thân nhân điều cần nói. Những lá thư ấy hiếm khi nhắc đến chiến công, địa vị hay mong muốn được lịch sử ghi tên. Người viết nhớ một bữa cơm, một ánh mắt, nụ hôn, tiếng cười, những lần làm thân nhân tổn thương, và những điều tốt đẹp chưa kịp thực hiện.

Hơn tám thập niên sau, câu hỏi ấy sẽ trở lại dưới những hình thức khác, trong các bản tin tiễn biệt những tên tuổi lớn và trong lựa chọn của các ngôi sao tự rời ánh đèn để sống một cuộc đời khác. Đó cũng là hành trình mà tuyến bài này sẽ tiếp tục lần theo.

Câu hỏi nêu ở đầu bài đặc biệt đáng suy nghĩ trong bối cảnh Việt Nam hôm nay, khi danh tiếng, lượt xem, chú ý và khả năng “để lại dấu ấn” ngày càng dễ bị đồng nhất với giá trị. Từ bạn trẻ muốn nổi tiếng thật nhanh đến ai đấy đã trưởng thành nhưng vẫn lo mình sống “không ai biết đến”, chúng ta có thể quá quen với khát vọng được nhìn thấy mà ít tự hỏi đời sống đằng sau khát vọng ấy có còn thuộc về mình hay không.

Khi không còn ngày mai, người ta viết điều gì

Tác giả viết

Một ngày mùa đông tại Bordeaux, Daniel R. Brunstetter bước vào một hiệu sách để tránh mưa. Giữa hàng nghìn cuốn sách, ông bắt gặp tuyển tập những lá thư vĩnh biệt của các chiến sỹ kháng chiến và con tin chính trị bị xử bắn trong thời kỳ Pháp bị Đức Quốc xã chiếm đóng.

Đó không phải những trang hồi ký được viết sau nhiều năm suy ngẫm. Người viết chỉ có vài giờ, đôi khi vài phút, trước khi bị đưa ra pháp trường. Họ không còn cơ hội sửa chữa câu chữ, giải thích thêm, hay viết một bức thư khác.

Chính tính khẩn cấp ấy khiến những lá thư cuối cùng khác với hầu hết văn bản để lại. Chúng cho độc giả nhìn vào một đời sống khi những lớp trình diễn xã hội gần như bị bóc bỏ.

Nhà tư tưởng Michel de Montaigne từng cho rằng kẻ dạy người ta cách chết cũng đang dạy họ cách sống. Những lá thư trong tập sách dường như cụ thể hóa nhận định ấy. Đứng trước cái chết, họ không chỉ nói về cái chết. Họ nói về những gì khiến đời sống đáng sống. 

Ghi chú biên tập

Ở Việt Nam, “để lại gì cho đời” thường được hiểu theo chiều hướng lớn lao - một sự nghiệp, một công trình, một chức danh, một gia sản, một tiếng thơm, hay ít nhất con cháu thành đạt.

Các mục tiêu đó tự thân không sai. Vấn đề nảy sinh khi chúng biến thành tiêu chuẩn duy nhất để đo một đời người. Ta có thể vô tình coi những ai không nổi tiếng, không giàu có, không để lại công trình hữu hình như thể đã sống một cuộc đời “không đáng kể”.

Trong giờ phút cuối cùng, tuy thế, có lẽ ít ai muốn đem theo bảng thành tích của mình. Điều họ thường muốn giữ lại là cảm giác đã yêu và được yêu, đã sống tử tế, đã không bỏ lỡ quá nhiều thời gian với những ai đấy quan trọng.

Có lẽ “để lại cho đời” không nhất thiết là để lại tên mình trong ký ức của số đông. Đôi khi, đó là để lại trong một vài cá nhân cảm giác rằng họ từng được ta đối xử bằng sự dịu dàng.

Những ký ức cuối cùng không phải sân khấu lớn

Trong những lá thư Brunstetter khảo sát, người sắp chết thường hồi tưởng đời mình không phải như cuốn phim liền mạch, mà như những đoạn hình ảnh rời - những chuyến đi, bữa ăn, gương mặt, lần gặp gỡ, tiếng cười và những khoảnh khắc tưởng như bình thường.

Arthur Loucheux không muốn ngủ trong đêm cuối vì ông muốn nhớ lại cuộc đời. Tony Bloncourt, mới 21 tuổi, viết rằng toàn bộ quá khứ trở về trong những hình ảnh chớp nhoáng.

Georges Pitard nhớ sự dịu dàng của vợ, những giây phút cả hai từng có với nhau và cả những lần họ tranh cãi vì chuyện nhỏ. André Cholet chỉ muốn được trở lại khoảnh khắc đứng nhìn vợ ở phía bên kia tấm lưới. Maurice Lasserre, khi được cho thêm một tờ giấy, dùng khoảng trống quý giá ấy để gửi thêm những nụ hôn đến vợ con.

Roger Pironneau không hối tiếc vì đã tham gia kháng chiến. Điều khiến ông day dứt là nỗi đau đã gây ra và những điều tốt đẹp mình chưa kịp làm. 

Ghi chú biên tập

Những chi tiết này đảo ngược một quan niệm phổ biến - đời sống có ý nghĩa phải là đời sống chứa nhiều sự kiện lớn.

Trong thực tế, phần lớn cuộc đời được cấu thành từ những việc không đủ hấp dẫn để đăng báo hoặc đưa lên mạng - một bữa cơm, cuộc trò chuyện ngắn, đưa cha mẹ đi khám, ngồi bên con học bài, gọi điện hỏi thăm một người bạn, hay xin lỗi sau một lần nóng giận.

Khi còn trẻ, ta dễ nghĩ những ngày bình thường là phần chờ đợi trước khi “cuộc đời thật sự” bắt đầu, kiểu như sau khi tốt nghiệp, khi có việc tốt, khi giàu hơn, khi được công nhận, và khi có đủ người theo dõi. Chính những ngày bình thường ấy mới là phần lớn cuộc đời.

Nếu luôn xem hiện tại là phòng chờ của thành công, có thể đến cuối cùng ta mới nhận ra mình đã dành gần cả đời để chờ được sống.

“Giá như còn thêm thời gian”

Brunstetter vận dụng mô hình nổi tiếng của Elisabeth Kübler-Ross về những phản ứng trước cái chết - phủ nhận, giận dữ, mặc cả, trầm buồn, và chấp nhận. Các trạng thái này, tuy thế, không nhất thiết diễn ra theo một thứ tự cố định.

Trong các lá thư cuối, nhiều người chuyển qua lại giữa đau buồn, giận dữ, và chấp nhận. Có một phản ứng xuất hiện đặc biệt thường xuyên. Đấy là “mặc cả” với thời gian - giá như còn thêm một ngày, một lần gặp mặt, một bữa ăn, và một cơ hội nói điều chưa nói.

Daniel Decourdemanche hình dung những bữa ăn gia đình ông từng hy vọng sẽ có sau khi được trả tự do. Rồi ông bình thản thừa nhận những bữa ăn ấy vẫn sẽ diễn ra, nhưng không còn ông. Cuối thư, ông viết rằng mình đã ăn, hút thuốc, uống cà phê, và không còn việc gì cần giải quyết.

Claude Lalet viết thư trên chiếc xe đang đưa mình tới nơi hành quyết. Ông nhìn đường và vẫn nhận ra vẻ đẹp của nó. Thay vì để giận dữ chiếm hết phần đời còn lại, trong những dòng cuối, ông hướng về niềm vui, tình yêu, và những tiếng cười từng có. 

Ghi chú biên tập

“Giá như” là một trong những từ có sức nặng nhất khi đời người sắp kết thúc.

Ở Việt Nam, nhiều người trì hoãn sống vì những nghĩa vụ được xem là đương nhiên:

  • Khi nào kiếm đủ tiền rồi mới nghỉ ngơi. 

  • Khi nào con cái trưởng thành rồi mới sống cho mình. 

  • Khi nào thành đạt rồi mới về thăm cha mẹ. 

  • Khi nào bớt bận rồi mới xin lỗi. 

  • Khi nào được công nhận rồi mới thấy mình có giá trị. 

Vấn đề ở chỗ “khi nào” có thể kéo dài đến lúc không còn “sau này”.

Sống có trách nhiệm không đồng nghĩa với việc liên tục hy sinh hiện tại cho một tương lai không chắc chắn. Trách nhiệm sâu sắc hơn có thể là biết điều gì không nên tiếp tục trì hoãn: chăm sóc sức khỏe, gìn giữ một mối quan hệ, rời bỏ một công việc khiến mình kiệt quệ, hoặc nói một câu tử tế khi kẻ kia còn có thể nghe.

Tiểu kết Kỳ 1

Những người viết các lá thư ấy không còn quyền lựa chọn ngày mai. Độc giả của họ còn quyền ấy. Sức nặng của những lời vĩnh biệt, bởi thế, không nằm ở chỗ khiến ta sợ cái chết, mà ở chỗ chúng làm lộ những gì thường bị đời sống hằng ngày che khuất - ta có thể dành nhiều năm để theo đuổi điều được coi là quan trọng, rồi chỉ đến lúc không còn thời gian mới nhận ra điều mình thật sự muốn giữ lại.

Tuy nhiên, những chiến sỹ chờ xử bắn trong các lá thư phần lớn không phải những tên tuổi sống dưới ánh đèn toàn cầu. Liệu danh tiếng có làm thay đổi câu trả lời? Khi một đời từng được hàng triệu người biết đến cuối cùng được thu lại trong vài dòng tưởng niệm, điều gì còn lại ngoài tên tuổi?

Bộ câu hỏi cho Kỳ 1

1. “Last letter” nên dịch là “lá thư cuối cùng” hay “thư tuyệt mệnh”?

Trả lời ngắn

Trong bài, nên dùng “lá thư cuối cùng” hoặc “thư vĩnh biệt”. “Thư tuyệt mệnh” trong tiếng Việt thường gợi đến thư để lại trước khi tự sát. Với các nhân vật trong bài bị hành quyết, dùng “thư tuyệt mệnh” dễ gây hiểu sai hoàn cảnh.

2. “Dying words” có nhất thiết là “lời trăng trối” không?

Không nhất thiết. “Lời trăng trối” thường mang sắc thái lời dặn dò ngay trước khi chết. Trong ngữ cảnh này, có thể dùng “những lời cuối đời”, “lời vĩnh biệt” hoặc “những lời viết khi cái chết cận kề” để bao quát hơn.

3. “Condemned” trong bài có nghĩa gì?

Danh từ the condemned chỉ những người đã bị kết án, trong trường hợp này, họ bị kết án tử hình hoặc được thông báo sẽ bị xử bắn.

4. “Bargaining” trong mô hình Kübler-Ross có phải là mặc cả bằng tiền không?

Không. Đây là trạng thái tâm lý mặc cả với số phận hoặc thời gian: “Giá như tôi còn thêm một ngày”, “Giá như chuyện này không xảy ra”, “Nếu được sống, tôi sẽ…”.

5. “At the bottom of the pot” nên hiểu thế nào?

Đây là hình ảnh ẩn dụ được Montaigne sử dụng để chỉ phần cốt lõi thật nhất của nôi tâm, hiển lộ khi không còn chỗ cho phô diễn hoặc giả tạo. Không nên dịch máy móc thành “dưới đáy nồi” nếu không có chú giải.

Đón đọc Kỳ 2: Khi tên tuổi lớn cũng chỉ còn một dòng tưởng niệm.