KỲ 3: CHỮ HÁN NÓI GÌ - VÀ KHÔNG THỂ TỰ MÌNH CHỨNG MINH ĐIỀU GÌ

Những hoành phi, câu đối và đồ án chữ Hán khiến không gian “Đất & Lửa” thêm vẻ cổ kính.

Có điều, đọc được nội dung của một câu chữ không đồng nghĩa xác định được niên đại của vật mang chữ ấy.

Càng không thể chỉ từ mấy nét son thếp vàng mà suy ra:

  • tấm gỗ thuộc thời nào;
  • từng được đặt ở đâu;
  • đã qua bao lần tu bổ;
  • hay có quan hệ lịch sử gì với những món gốm đặt gần nó.

Chữ Hán có thể kể một câu chuyện về đạo đức, tín ngưỡng, và thẩm mỹ.

Có điều cách chữ Hán được đưa vào không gian trưng bày cũng kể một câu chuyện khác:

câu chuyện về uy tín, ký ức văn hóa, và quyền lực biểu tượng của chữ viết.

Hoành phi 德流光 — “đức lưu quang”, ánh sáng của đức hạnh còn lưu truyền - được đặt phía trên tủ hiện vật, bên dưới là dải đồ án chữ Thọ (壽). Cách phối trí tạo hiệu quả cổ kính, nhưng không tự chứng minh hoành phi, tủ, và đồ gốm có cùng nguồn gốc hoặc niên đại. Ảnh: EWLCC

1. Từ nhãn hiện vật đến văn bản trên hiện vật

Kỳ 2 phân biệt khoảng cách giữa:

được giới thiệu là

được xác định là.

Khoảng cách ấy nằm ở chứng cứ.

Kỳ 3 chuyển sang nhóm vật khác:

  • hoành phi;
  • câu đối;
  • bảng chữ;
  • đồ án chữ Thọ;
  • và các tấm gỗ trang trí mang từ vựng Phật Giáo.

Khác với chiếc ấm hoặc viên gạch, các vật này có thêm một lớp thông tin:

văn bản.

Muốn đọc một vật mang chữ, cần tách ít nhất bốn câu hỏi.

Câu hỏi thứ nhất

Chữ viết trên đó là chữ gì?

Câu hỏi thứ hai

Văn bản có nội dung gì?

Câu hỏi thứ ba

Kiểu chữ, cách khắc, sơn, thếp, và bố cục thuộc phong cách nào?

Câu hỏi thứ tư

Bản thân vật mang chữ được tạo tác vào thời điểm nào?

Bốn câu hỏi có liên quan, nhưng không đồng nhất.

Một câu thành ngữ có thể xuất hiện từ nhiều thế kỷ trước; 

nhưng tấm gỗ mang câu ấy có thể mới được khắc ở thế kỷ XIX, XX hoặc gần đây.

Một kiểu chữ triện có nguồn gốc cổ; 

nhưng một nghệ nhân hiện đại vẫn có thể dùng kiểu chữ ấy để tạo hiệu quả hoài cổ.

Vì thế:

niên đại của nội dung không phải niên đại của hiện vật.

2. Hoành phi “德流光” - đức hạnh tỏa sáng hay ánh sáng còn truyền mãi?

Tấm hoành phi đặt phía trên một tủ gỗ cho thấy ba chữ lớn.

Theo cách đọc truyền thống từ phải sang trái, ba chữ là:

德流光

Chữ phồn thể

德流光

Chữ giản thể

德流光

Ba chữ này không thay đổi khi giản hóa.

Phiên âm Bắc Kinh

dé liú guāng

Âm Hán–Việt

đức lưu quang

Nghĩa tiếng Việt

Có thể hiểu là:

  • đức hạnh tỏa sáng;
  • ánh sáng của đức hạnh còn lưu truyền;
  • công đức và tiếng thơm tiếp tục soi chiếu về sau.

Nghĩa tiếng Anh

The radiance of virtue endures.

Nghĩa tiếng Việt:

Ánh sáng của đức hạnh còn lưu truyền.

Cụm này thuộc trường nghĩa đạo đức truyền thống.

Nó phù hợp với không gian gia tộc, thờ tự hoặc tưởng niệm, nơi “đức” không chỉ là phẩm chất cá nhân mà còn là tài sản tinh thần được truyền lại.

Nội dung ấy có giá trị văn hóa rõ rệt.

Vấn đề ở chỗ nó chưa trả lời được:

  • tấm hoành phi được làm vào thời nào;
  • ai viết;
  • ai khắc;
  • từng treo ở đâu;
  • có lạc khoản hay không;
  • và lớp sơn thếp hiện nay là nguyên gốc hay kết quả tu bổ.

Từ ảnh, cũng chưa thấy nhãn chú giải đặt cạnh vật.

Vì thế, EWLCC chỉ có thể đọc nội dung chữ.

EWLCC chưa thể xác định niên đại của tấm hoành phi.

Hai tấm gỗ mang nhiều chữ thuộc trường từ vựng Phật Giáo được treo như một thành phần mỹ thuật, nhưng chưa thấy bản chép, hướng đọc, dịch nghĩa, hoặc thông tin niên đại. Khi chữ không được giải thích, văn bản dễ bị thu nhỏ thành phông nền cổ kính. Ảnh: EWLCC.

3. Chữ Thọ - từ một ký tự đến một thế giới chúc tụng

Dải trang trí trên tủ gỗ gồm nhiều dạng của chữ:

Chữ giản thể

寿

Phiên âm Bắc Kinh

shòu

Âm Hán–Việt

thọ

Nghĩa tiếng Việt

Sống lâu; trường thọ.

Nghĩa tiếng Anh

Longevity.

Chữ Thọ là một trong những đồ án phổ biến nhất trong mỹ thuật trang trí Đông Á.

Nó có thể xuất hiện trên:

  • đồ gỗ;
  • gốm sứ;
  • vải;
  • kiến trúc;
  • thiệp chúc;
  • đồ thờ;
  • vật dụng mừng thọ.

Khi được biến đổi thành nhiều dạng triện khác nhau, toàn bộ bố cục thường được gọi là:

百壽圖 — Bách Thọ Đồ

Phiên âm Bắc Kinh

bǎi shòu tú

Nghĩa tiếng Việt

Đồ án gồm nhiều dạng chữ Thọ.

Nghĩa tiếng Anh

The Hundred Longevity Characters.

Có điều, không phải cứ thấy nhiều chữ Thọ là có thể khẳng định ngay đó là một “Bách Thọ Đồ” đúng nghĩa.

Cần biết:

  • có thực sự đủ một trăm dạng chữ hay không;
  • bố cục có chủ ý hoàn chỉnh hay chỉ là dải trang trí;
  • các biến thể có theo mẫu thư pháp truyền thống hay được sáng tạo tự do;
  • vật được làm trong bối cảnh thờ tự, gia đình, hay thương mại.

Trong ảnh “Đất & Lửa”, các chữ Thọ trên tủ gỗ tạo hiệu quả chúc tụng và cổ kính;

nhưng chúng không tự chứng minh rằng chiếc tủ, hoành phi phía trên, và đồ gốm bên trong thuộc cùng một niên đại hoặc cùng nguồn gốc.

4. Những tấm biển mang từ vựng Phật Giáo - đọc được chữ chưa đồng nghĩa dựng được câu

Một cặp tấm gỗ dài treo trên tường chứa nhiều chữ viết theo lối biến dạng mạnh.

Từ ảnh hiện có, có thể nhận ra hoặc nghi nhận một số chữ thuộc trường từ vựng Phật Giáo:

  • — Phật;
  • — tính;
  • — tướng;
  • — thiền;
  • — tuệ;
  • — pháp;
  • có thể có  — tạng.

Tuy thế, nhiều chữ:

  • bị cây cảnh che khuất;
  • nằm ngoài vùng nét;
  • phản sáng;
  • hoặc được tạo hình quá mạnh.

Vì vậy, chưa đủ căn cứ để dựng toàn bộ câu theo một trật tự đáng tin.

Ở đây, cách làm học thuật phù hợp không phải cố ghép những chữ còn nhìn thấy thành một câu “có vẻ hay”.

Cách phù hợp là:

  • ghi rõ chữ nào đọc chắc;
  • chữ nào còn nghi vấn;
  • phần nào không thể đọc từ ảnh;
  • và cần thêm loại ảnh nào để kiểm tra.

Thừa nhận giới hạn không làm bản đọc kém giá trị.

Ngược lại, một bản đọc biết dừng đúng chỗ đáng tin hơn một bản dịch trôi chảy nhưng được dựng từ phỏng đoán.

5. Khi chữ Hán bị thu nhỏ thành “phông nền cổ kính”

Vấn đề của các tấm chữ tại “Đất & Lửa” không chỉ nằm ở thiếu bản dịch.

Nó nằm ở cách chữ được sử dụng trong toàn bộ không gian.

Hoành phi được đặt phía trên tủ gỗ.

Câu đối treo cạnh cây cảnh.

Bảng nhiều chữ Thọ nằm phía trên tranh.

Những nét đen, vàng, son và kiểu chữ triện tạo nên một bầu không khí được cảm nhận ngay là:

  • cổ;
  • trang trọng;
  • bác học;
  • phương đông;
  • hoặc linh thiêng.

Hơi tiếc ở chỗ phần lớn khách tham quan không được cung cấp:

  • bản chép;
  • hướng đọc;
  • âm Hán–Việt;
  • nghĩa tiếng Việt;
  • nguồn văn bản;
  • niên đại dự kiến;
  • hay thông tin về vật liệu và tu bổ.

Khi ấy, chữ Hán không còn được tiếp cận như ngôn ngữ.

Nó được dùng như một tín hiệu thị giác của cái cổ.

Đây dường như là nghịch lý.

Một mặt, chữ được đưa ra để tăng chiều sâu văn hóa cho không gian.

Mặt khác, nội dung của chữ không được giải thích.

Văn bản bị hạ từ một hệ thống mang nghĩa xuống thành hoa văn.

Di sản chữ viết bị biến thành đạo cụ.

Chữ Hán không hoàn toàn là “văn hóa ngoại bang” với lịch sử Việt Nam

Không thể phủ nhận chữ Hán có nguồn gốc từ Trung Hoa;

nhưng cũng không thể dùng nguồn gốc ấy để xóa đi hàng nghìn năm tiếp nhận, sử dụng, và biến đổi tại Việt Nam.

Trong nhiều thế kỷ, chữ Hán từng là:

  • chữ viết của hành chính;
  • giáo dục;
  • khoa cử;
  • sử học;
  • luật pháp;
  • ngoại giao;
  • văn chương bác học;
  • tôn giáo;
  • và ghi chép gia tộc.

Chữ Nôm được xây dựng từ vật liệu chữ Hán để ghi tiếng Việt.

Lớp từ Hán–Việt trở thành một bộ phận sâu rộng của tiếng Việt hiện đại.

Nghiên cứu của John D. Phan về lịch sử ngôn ngữ vùng đồng bằng Sông Hồng còn cho thấy quá trình hình thành tiếng Việt gắn với những tiếp xúc và chuyển hóa phức tạp giữa các lớp ngôn ngữ Việt và Hán, chứ không phải hai khối văn hóa đóng kín, đứng ngoài nhau [7].

Nghĩa là, 

chữ Hán vừa là di sản của giao lưu khu vực, vừa là một phần của lịch sử văn hóa Việt Nam.

Thừa nhận điều ấy không làm suy yếu bản sắc Việt.

Bản sắc không phải khả năng sống mà không chịu ảnh hưởng.

Bản sắc còn là khả năng tiếp nhận, chọn lọc, cải biến, và tạo cái mới từ những gì được tiếp nhận.

Hai cách phủ nhận cùng làm nghèo di sản

Cách thứ nhất nói:

Chữ Hán hoàn toàn xa lạ với văn hóa Việt.

Cách thứ hai nói:

Hễ mang chữ Hán mặc nhiên cổ kính, uyên bác, và đáng kính phục.

Hai cách tưởng đối lập nhưng cùng có một điểm chung:

đều không đọc chữ như một hiện tượng lịch sử cụ thể.

Cách thứ nhất phủ nhận giao lưu.

Cách thứ hai thần bí hóa giao lưu.

Một bên biến biên giới chính trị hiện đại thành biên giới tuyệt đối của quá khứ.

Bên kia dùng biểu tượng vay mượn để tạo vẻ uyên thâm mà không cần nội dung.

Từ di sản ngôn ngữ đến vốn biểu tượng

Nhà xã hội học Pierre Bourdieu cho rằng ngôn ngữ không chỉ truyền đạt nghĩa.

Trong đời sống xã hội, một cách nói, một giọng đọc, hoặc một hệ chữ cũng có thể vận hành như vốn biểu tượng - thứ giúp chủ thể tạo uy tín, khoảng cách, và vị thế [8].

Áp dụng vào trường hợp chữ Hán:

  • biết đọc chữ có thể là năng lực học thuật thật;
  • sở hữu hoành phi có thể biểu đạt ký ức gia đình;
  • viết thư pháp có thể là thực hành nghệ thuật;
  • nhưng trưng một văn bản không được đọc hoặc không được hiểu vẫn có thể tạo cảm giác học vấn.

Ở điểm này, vẻ uyên bác có nguy cơ tách khỏi tri thức.

Chữ không được dùng để nói.

Chữ, thay vào đấy, được dùng để trông như đang nói một điều sâu xa.

Đó là hình thức học thuật biểu diễn.

Không nên gọi mọi trường hợp như vậy là giả mạo.

Nhiều chủ thể có thể đơn giản chỉ yêu vẻ đẹp của thư pháp.

Tuy nhiên, khi chữ được dùng để tạo thẩm quyền cho một không gian, một sản phẩm hoặc một lời tuyên bố lịch sử, trách nhiệm chú giải trở nên cần thiết.

Ánh sáng phản chiếu trên bề mặt sơn bóng khiến nhiều dạng chữ khó đọc. Đây không chỉ là hạn chế của ảnh chụp mà còn là vấn đề thiết kế trưng bày - hệ chiếu sáng đang cản trở khả năng tiếp cận văn bản. Ảnh: EWLCC.

6. “Cổ kính”, bản sắc, và hiệu ứng thẩm quyền

Tại sao một tấm chữ không được dịch vẫn có khả năng làm công chúng tin vào vẻ cổ của toàn bộ không gian?

Bởi lẽ vật trưng bày không bao giờ đứng riêng.

Ý nghĩa còn được tạo bởi:

  • vị trí;
  • ánh sáng;
  • tủ;
  • khung;
  • khoảng cách;
  • chất liệu;
  • chữ viết;
  • và các vật được đặt cạnh nhau.

Khi hoành phi, tủ gỗ, đồ án chữ Thọ, và gốm được kết hợp trong cùng một khung nhìn, chúng hỗ trợ lẫn nhau tạo cảm giác:

  • cổ xưa;
  • đồng bộ;
  • có nguồn gốc chung;
  • và đã được tuyển chọn theo một hệ lịch sử nhất quán.

Có điều, gần nhau về không gian không đồng nghĩa liên quan nhau về khảo cổ.

Tương hợp về màu sắc không đồng nghĩa đồng niên đại.

Một tấm hoành phi đẹp không xác nhận tuổi của chiếc bát bên dưới.

Một tủ gỗ kiểu cổ không bảo chứng nguồn gốc cho vật đặt bên trong.

“Hiệu ứng thẩm quyền” được tạo thế nào

Có thể hình dung quá trình ấy qua bốn bước.

Thứ nhất, chữ Hán phát tín hiệu về quá khứ.

Nhiều khách không đọc được nội dung, nhưng nhận ra đây là hệ chữ cổ.

Thứ hai, chất liệu sơn son, thếp vàng, và gỗ tối màu phát tín hiệu về trang trọng.

Thứ ba, không gian trưng bày công cộng phát tín hiệu về công nhận.

Thứ tư, báo chí và cơ quan phối hợp phát tín hiệu về xác nhận.

Bốn tín hiệu chồng lên nhau.

Kết quả là một nhận định có thể được tiếp nhận như sự thật trước khi chứng cứ của nó được nhìn thấy.

Đó là hiệu ứng thẩm quyền.

Từ “truyền thống được kiến tạo” đến quá khứ được trình diễn

Eric Hobsbawm và Terence Ranger dùng khái niệm invented tradition (truyền thống được kiến tạo) để chỉ các thực hành mang tính nghi lễ hoặc biểu tượng, thường được trình bày như có liên tục lâu đời, dù có thể được hình thành hoặc định dạng trong thời gian tương đối gần [9].

Khái niệm ấy không nói mọi truyền thống đều giả.

Nó nhắc rằng:

  • quá khứ thường được lựa chọn;
  • các biểu tượng được tái sắp xếp;
  • tính liên tục có thể được nhấn mạnh;
  • và một hiện tại mới có thể khoác lên mình hình thức cổ xưa.

Trong một triển lãm, phối trí chữ Hán, đồ gỗ, và đồ gốm có thể vô tình tạo một “truyền thống thị giác” như thế:

mọi thứ trông như cùng thuộc một thế giới cổ truyền thống nhất,

nhưng lịch sử Việt Nam không phải một khối đồng nhất.

Nó gồm:

  • nhiều triều đại;
  • nhiều tầng tiếp xúc;
  • nhiều kỹ thuật;
  • nhiều hệ tư tưởng;
  • và nhiều lần tái diễn giải quá khứ.

Chủ nghĩa dân tộc không chỉ xuất hiện khi hô khẩu hiệu

Michael Billig gọi các tín hiệu dân tộc quen thuộc, lặp đi lặp lại đến mức ít được chú ý là banal nationalism (chủ nghĩa dân tộc thường nhật) [10].

Nghĩa tiếng Việt:

Những dấu hiệu quốc gia được tái tạo trong đời sống hằng ngày đến mức trở nên tự nhiên, khó nhận thấy, và hiếm khi bị chất vấn.

Từ góc nhìn ấy, chủ nghĩa dân tộc không chỉ xuất hiện trong các tuyên bố cực đoan.

Nó còn có thể tồn tại trong:

  • cách kể lịch sử như một dòng liên tục không đứt đoạn;
  • cách biến mọi thành tựu cổ thành bằng chứng của ưu thế dân tộc;
  • cách chỉ nhận ảnh hưởng khi ảnh hưởng ấy có thể được gọi là “thuần Việt”;
  • hoặc cách xem giao lưu văn hóa như dấu hiệu của lệ thuộc.

Trong khi đó, nhiều nghiên cứu về lịch sử Việt Nam nhấn mạnh bản sắc quốc gia không phải một thực thể duy nhất, bất biến từ thời cổ đại, mà được kiến tạo, tranh luận, và điều chỉnh qua nhiều giai đoạn [11; 12].

Liam C. Kelley cũng cho thấy hình tượng Trần Hưng Đạo đã trải qua nhiều lần chuyển đổi, từ mẫu mực đạo đức sang biểu tượng anh hùng dân tộc trong tiến trình hình thành chủ nghĩa dân tộc hiện đại [11].

Nhận xét ấy không hạ thấp Trần Hưng Đạo.

Nó chỉ nhắc:

cách hiện tại nhớ quá khứ cũng có lịch sử của riêng nó.

Không nên đánh đồng chủ nghĩa dân tộc, dân túy, và lòng yêu nước

Rogers Brubaker cảnh báo không nên gộp chủ nghĩa dân túy và chủ nghĩa dân tộc thành khái niệm duy nhất [13].

Chủ nghĩa dân túy thường xây dựng đối lập theo trục dọc:

dân chúng chân chính đối lập với giới tinh hoa bị coi là tha hóa.

Chủ nghĩa dân tộc thường xây dựng ranh giới theo trục ngang:

cộng đồng dân tộc đối lập với bên ngoài.

Hai dòng diễn ngôn có thể kết hợp,

nhưng chúng không phải một.

Vì thế, bài này không gọi mọi biểu hiện tự hào dân tộc là “dân túy cực đoan”.

Càng không kết luận một khuynh hướng đã trở thành chủ lưu trong giới trẻ nếu chưa có nghiên cứu thực nghiệm.

Điều có thể cảnh báo là một cơ chế:

  • quá khứ được giản lược thành chuyện tự tôn;
  • ảnh hưởng bên ngoài bị phủ nhận;
  • biểu tượng ngoại lai được dùng để tạo uy tín;
  • và câu hỏi về chứng cứ bị xem như hành vi thiếu lòng yêu nước.

Khi cơ chế ấy lặp lại, phản biện học thuật dễ bị thay bằng cuộc thi giành quyền yêu nước hơn.

Mâu thuẫn không nằm ở yêu hay không yêu chữ Hán

Một người Việt có thể:

  • phản đối chính sách của một nhà nước;
  • giữ khoảng cách với chủ nghĩa bành trướng;
  • đồng thời nghiên cứu Hán học;
  • đọc thơ Đường;
  • bảo tồn văn bia;
  • hoặc sử dụng âm Hán–Việt.

Những việc ấy không mâu thuẫn.

Quốc gia hiện đại, nhà nước đương thời, văn hóa lịch sử, và di sản chữ viết là các phạm trù khác nhau.

Lẫn chúng vào một khối duy nhất sẽ dẫn đến hai cực đoan:

  • phủ nhận mọi ảnh hưởng Hán vì sợ mất bản sắc;
  • hoặc dùng biểu tượng Hán để tạo vẻ uyên bác mà không thực sự hiểu nội dung.

Cả hai đều làm nghèo năng lực đối thoại văn hóa.

7. Một triển lãm có thể làm gì khác?

Muốn chữ Hán không bị hạ thành phông nền, mỗi văn bản nên có một chú giải căn bản.

Bản chép nguyên văn

Chữ phồn thể, giữ đúng thứ tự đọc.

Hướng đọc

Từ phải sang trái hay từ trên xuống dưới.

Phiên âm

Âm Hán–Việt và, khi cần, pinyin (phiên âm).

Dịch nghĩa

Bản dịch sát nghĩa và bản diễn giải theo ngữ cảnh.

Loại văn bản

Hoành phi, câu đối, minh văn, chúc tụng, Phật Giáo, hay gia huấn.

Chất liệu và kỹ thuật

Gỗ, sơn, khắc chìm, chữ nổi, thếp vàng.

Niên đại dự kiến

Kèm căn cứ hoặc ghi rõ “theo hồ sơ bộ sưu tập”.

Tình trạng

Phần nguyên gốc, phần tu bổ, lớp sơn hoặc thếp lại nếu có.

Mức độ chắc chắn của bản đọc

Đặc biệt với chữ triện, chữ thảo, hoặc ảnh phản quang.

Một mã QR có thể dẫn tới:

  • ảnh cận cảnh;
  • bản chép đầy đủ;
  • chú giải điển tích;
  • đối chiếu thư pháp;
  • và lịch sử của hiện vật.

Cách làm ấy không phá vỡ vẻ đẹp của không gian.

Nó trả lại cho chữ chức năng vốn có:

mang nghĩa.

Tiểu kết

Hoành phi 德流光 có thể gợi về ánh sáng của đức hạnh.

Chữ  mang lời chúc trường thọ.

Những tấm biển Phật Giáo gợi các khái niệm về Phật, tính, tướng, thiền, tuệ, và pháp.

Đọc được những nội dung ấy, tuy thế, chưa cho phép xác định niên đại của vật mang chữ.

Cũng không cho phép dùng chúng như tấm giấy chứng nhận về độ cổ của đồ gốm đặt gần đó.

Vấn đề lớn hơn nằm ở cách chữ Hán hiện diện trong đời sống văn hóa.

Nếu bị phủ nhận hoàn toàn như một yếu tố ngoại lai, một phần lịch sử Việt Nam sẽ bị cắt bỏ.

Nếu được thần bí hóa thành dấu hiệu tự động của uyên bác và cổ kính, chữ bị rút hết nội dung để chỉ còn lớp vỏ thẩm quyền.

Tôn trọng chữ Hán không nằm ở treo chữ thật lớn.

Nó nằm ở khả năng:

  • đọc đúng;
  • dịch đúng;
  • đặt đúng bối cảnh;
  • và nói rõ điều chữ có thể cùng không thể chứng minh.

Kỳ 4 sẽ đi từ quyền lực biểu tượng của không gian trưng bày đến một câu hỏi rộng hơn:

Khi bộ sưu tập tư nhân bước vào một địa điểm công cộng có uy tín, những giá trị văn hóa, giá trị biểu tượng, và giá trị thị trường liên hệ với nhau ra sao?

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] International Council of Museums — ICOM (2017), ICOM Code of Ethics for Museums, Paris.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Bộ Quy tắc Đạo đức của ICOM dành cho bảo tàng.

[2] UNESCO World Heritage Centre (không ghi năm), “Interpretation/communication of World Heritage properties”.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Diễn giải và truyền thông về các di sản thế giới.

[3] Huỳnh Duy Dương (2023), “Ancient Vietnamese Scholars’ Views on Chinese Characters”, Chinese Writing Systems.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Quan niệm của học giả Việt Nam thời cổ về chữ Hán.

[4] Viện Nghiên cứu Hán Nôm (nhiều năm), các cơ sở dữ liệu và nghiên cứu về di sản Hán Nôm Việt Nam.

[5] Weng, Jeffrey (2020), “The End of an Era: Transforming Language and Society in Japan, Korea, and Vietnam, c. 1870–1950”, European Journal of Sociology.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Kết thúc một thời đại: Biến đổi ngôn ngữ và xã hội tại Nhật Bản, Triều Tiên, và Việt Nam, khoảng 1870–1950.

[6] Wang Li (1948), “Hán Việt ngữ nghiên cứu”, dẫn theo dự án Digitizing Việt Nam, mục Hán–Nôm Studies.

[7] Phan, John D. (2025), Lost Tongues of the Red River: Annamese Middle Chinese and the Origins of the Vietnamese Language, Harvard University Asia Center.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Những ngôn ngữ thất truyền của Sông Hồng: Tiếng Hán trung đại An Nam và nguồn gốc tiếng Việt.

[8] Bourdieu, Pierre (1991), Language and Symbolic Power, Harvard University Press.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Ngôn ngữ và Quyền lực Biểu tượng.

[9] Hobsbawm, Eric và Terence Ranger, chủ biên (1983), The Invention of Tradition, Cambridge University Press.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Kiến tạo Truyền thống.

[10] Billig, Michael (1995), Banal Nationalism, Sage Publications.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Chủ nghĩa Dân tộc Thường nhật.

[11] Kelley, Liam C. (2015), “From Moral Exemplar to National Hero: The Transformations of Trần Hưng Đạo and the Emergence of Vietnamese Nationalism”, Modern Asian Studies, 49(6), tr. 1963–1993.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Từ mẫu mực đạo đức đến anh hùng dân tộc: Những chuyển đổi của hình tượng Trần Hưng Đạo và hình thành chủ nghĩa dân tộc Việt Nam.

[12] Vu, Minh (không ghi năm trên bản trực tuyến), “Globalising Vietnam’s National Identities in the Early Twentieth Century”, International Journal of Asian Studies.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Toàn cầu hóa các bản sắc dân tộc Việt Nam đầu thế kỷ XX.

[13] Brubaker, Rogers (2020), “Populism and Nationalism”, Nations and Nationalism, 26(1), tr. 44–66.

Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Chủ nghĩa Dân túy và Chủ nghĩa Dân tộc.