KỲ 2: TỪ “ĐƯỢC GIỚI THIỆU LÀ” ĐẾN “ĐƯỢC XÁC ĐỊNH LÀ” - MỘT HIỆN VẬT ĐƯỢC GỌI TÊN NHƯ THẾ NÀO?
Một tấm nhãn nhỏ có thể chỉ gồm vài chữ, nhưng mang theo một tuyên bố lớn về loại hình, niên đại, công năng, và nguồn gốc của hiện vật.
Khi nhãn ghi:
- “gạch xây dựng Hoàng thành Thăng Long”;
- “thạp nhỏ gốm hoa nâu”;
- “ấm to men nâu trục vớt”;
- hay đơn giản là “thời Lý”,
đâu là phần công chúng có thể nhìn thấy trực tiếp?
Đâu là nhận định chuyên môn?
Và đâu là kết luận chỉ nên được xác lập sau khi hồ sơ, bối cảnh phát hiện cùng các dấu hiệu vật chất đã được kiểm tra?
![]() |
| Hai vật đất nung được ghi chung là “Gạch xây dựng Hoàng thành Thăng Long – Thời Lý”. Hình thức và đồ án rồng cho thấy chức năng trang trí kiến trúc khá rõ, nhưng nhãn chưa cho biết địa điểm phát hiện, bối cảnh khảo cổ hoặc căn cứ liên kết trực tiếp các vật với Hoàng thành Thăng Long. Ảnh: EWLCC |
1. Một tấm nhãn nhỏ không chỉ làm nhiệm vụ gọi tên
Trong Kỳ 1, ba bài giới thiệu “Đất & Lửa” được nhìn như ba tầng khuếch đại:
- mạng xã hội tạo cảm xúc;
- nền tảng thông tin du lịch tạo thêm uy tín;
- báo điện tử bổ sung nhân vật, lời kể, và cảm giác xác thực.
Kỳ 2 đi thêm một bước:
từ lời kể trên truyền thông đến những tấm nhãn đặt ngay cạnh hiện vật.
Nhãn trưng bày thường ngắn.
Khổ giấy nhỏ.
Khoảng cách đọc có hạn.
Khách tham quan cũng hiếm khi muốn đứng trước một vật quá lâu để đọc một chuyên khảo.
Tuy thế, ngắn không đồng nghĩa có thể giản lược mọi cấp độ thông tin thành một câu khẳng định duy nhất.
Một nhãn có thể chứa ít nhất bốn lớp định danh.
Lớp thứ nhất - tên loại hình
Chẳng hạn:
- gạch;
- ngói;
- thạp;
- liễn;
- ấm;
- bình;
- bát;
- âu;
- chậu.
Tên loại hình trả lời câu hỏi:
Đây là vật gì?
Lớp thứ hai - chất liệu và kỹ thuật
Chẳng hạn:
- đất nung;
- gốm men;
- men ngọc;
- men nâu;
- gốm hoa nâu;
- khắc chìm;
- in khuôn;
- đắp nổi.
Lớp này trả lời:
Vật được làm bằng gì và bằng kỹ thuật nào?
Lớp thứ ba: niên đại
Chẳng hạn:
- thời Lý;
- thời Trần;
- Lê Sơ;
- thế kỷ XI–XIII.
Lớp này trả lời:
Vật được chế tác vào thời nào?
Lớp thứ tư - nguồn gốc hoặc công năng đặc biệt
Chẳng hạn:
- Hoàng thành Thăng Long;
- Hoàng Cung;
- ngự dụng;
- trục vớt.
Đây là lớp thông tin khó nhất.
Nó không chỉ nói vật trông giống gì.
Nó còn liên kết vật với:
- một địa điểm;
- một thiết chế;
- một chủ thể sử dụng;
- hoặc một hoàn cảnh phát hiện.
Bốn lớp ấy không đòi hỏi cùng một loại chứng cứ.
Tên loại hình đôi khi có thể được nhận biết bước đầu từ hình dáng.
Chất liệu và kỹ thuật cần quan sát gần hơn, có khi phải phân tích cấu trúc xương gốm, men hoặc dấu chế tác.
Niên đại thường dựa trên so sánh loại hình, hoa văn, kỹ thuật, bối cảnh khảo cổ hoặc kiểm nghiệm khoa học.
Nguồn gốc cụ thể còn cần hồ sơ phát hiện, khai quật, chuyển giao hoặc lịch sử sở hữu.
Vì thế:
càng đi từ tên loại hình đến nguồn gốc và công năng đặc biệt, mức độ chứng minh càng cao.
2. “Gạch xây dựng Hoàng thành Thăng Long” - một nhãn, nhiều tầng khẳng định
Một ảnh chụp trực tiếp tại triển lãm cho thấy hai vật đất nung được đặt cạnh hai nhãn gần như giống nhau:
“Gạch xây dựng Hoàng thành Thăng Long
Thời Lý (Thế kỉ XI–XIII)”.
Vật phía sau có dạng gần vuông.
Chính giữa là hình rồng nằm trong một vòng tròn.
Bao quanh vòng tròn là lớp hoa văn dày.
Bốn góc có những dải mây hoặc họa tiết uốn cong.
Viền ngoài tiếp tục được trang trí bằng motif lặp.
Vật phía trước có dạng dài, bề mặt chạm hoặc đắp nổi hình rồng.
Chỉ từ ảnh chưa thể xác định chắc chắn công năng ban đầu của hai vật.
Có điều, hình thức cho thấy chúng không giống những viên gạch xây tường thông thường vốn chỉ đảm nhiệm chức năng chịu lực hoặc liên kết kết cấu.
Ít nhất, chúng mang chức năng trang trí rõ rệt.
Tài liệu về nghệ thuật kiến trúc Hoàng thành Thăng Long cho biết nghệ thuật trang trí thời Lý sử dụng nhiều chất liệu đất nung và gốm, với các đề tài như mây, nước, hoa sen, hoa cúc, lá đề, và rồng uốn khúc mềm mại [4].
Các phát hiện khảo cổ tại khu vực Hoàng thành cũng phân biệt nhiều nhóm:
- gạch xây;
- gạch lát;
- ngói ống;
- ngói trang trí;
- phù điêu;
- và các cấu kiện kiến trúc khác [5].
Vì thế, gọi cả hai vật trong ảnh là “gạch xây dựng” có thể quá rộng.
Cách gọi ấy làm mờ khác biệt giữa:
- vật liệu dùng để xây;
- vật liệu lát;
- và cấu kiện dùng để trang trí kiến trúc.
Tên thận trọng hơn có thể là:
Tấm đất nung trang trí hình rồng.
Hoặc:
Cấu kiện đất nung trang trí kiến trúc, hình rồng.
Có điều, vấn đề không dừng ở chữ “gạch”.
Cụm “Hoàng thành Thăng Long” là một chỉ dẫn xuất xứ mạnh.
Nó khiến khách tham quan có thể hiểu rằng:
- vật đã được khai quật tại Hoàng Thành;
- vị trí phát hiện đã được ghi nhận;
- vật có số hiệu khảo cổ;
- hoặc ít nhất, đã có căn cứ chuyên môn liên kết trực tiếp vật với kiến trúc Hoàng thành.
Nhưng tấm nhãn không cho biết:
- vật được tìm thấy ở đâu;
- trong cuộc khai quật nào;
- do đơn vị nào phát hiện;
- thuộc tầng văn hóa nào;
- được đưa vào bộ sưu tập khi nào;
- hoặc căn cứ nào giúp liên kết vật với Hoàng thành Thăng Long.
Từ ảnh, EWLCC không thể kết luận nhãn đúng hay sai.
EWLCC chỉ có thể nhận xét:
phần khẳng định trên nhãn mạnh hơn phần chứng cứ được công khai tại chỗ.
Một nhãn rõ tầng phát ngôn hơn có thể viết:
Cấu kiện đất nung trang trí hình rồng, được bộ sưu tập xác định thuộc kiến trúc thời Lý.
Nếu có căn cứ đối chiếu nhưng chưa có hồ sơ khai quật:
Cấu kiện đất nung trang trí hình rồng, mang đặc điểm phong cách nghệ thuật thời Lý; nguồn thu nhận: theo hồ sơ bộ sưu tập.
Còn nếu thực sự có nguồn gốc khảo cổ tại Hoàng Thành:
Cấu kiện đất nung trang trí hình rồng, phát hiện tại khu vực…, hố khai quật…, lớp văn hóa…, niên đại thời Lý.
Ba cách viết không chỉ khác nhau về độ dài.
Chúng khác nhau về mức độ xác nhận.
![]() |
| Hiện vật được giới thiệu là “thạp nhỏ gốm hoa nâu – Thời Lý”. Hình khối chính còn tương đối đầy đủ, trong khi bề mặt có nhiều vùng mất men, bong tróc và rạn. Tình trạng nhìn thấy trực tiếp cho thấy cần thận trọng khi dùng mô tả chung như “gần như nguyên vẹn”. Ảnh: EWLCC. |
3. “Thạp nhỏ gốm hoa nâu thời Lý” - đúng tên dòng gốm đã đủ chưa?
Một hiện vật khác được ghi:
“Thạp nhỏ gốm hoa nâu
Thời Lý (Thế kỉ XI–XIII)”.
Hiện vật có thân gần hình trụ.
Phần miệng rộng.
Chân khá cao và có một khoảng khoét.
Bề mặt được chia thành các ô dọc, trong đó còn thấy những nét trang trí màu nâu.
Các mảng men bong mất khá rõ.
Mạng rạn phủ nhiều vùng.
Một số phần có màu sắc khác biệt.
Gốm hoa nâu là dòng gốm quan trọng của Đại Việt thời Lý–Trần.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia mô tả loại gốm này thường có cốt dày, dùng men nâu trang trí trên nền men ngà hoặc phủ men nâu; loại hình khá đa dạng, gồm ấm, âu, ang, bát, bình, chậu, liễn, thạp, ngói và nhiều vật phục vụ đời sống hoặc tôn giáo [6].
Như vậy, tên gọi “gốm hoa nâu” không phải không có cơ sở loại hình.
“Thạp” cũng là một loại hình từng xuất hiện trong dòng gốm ấy.
Có điều, ba câu hỏi vẫn cần được tách riêng:
- Vật có thuộc dòng gốm hoa nâu hay không?
- Vật có đúng là thạp hay không?
- Vật thuộc thời Lý, thời Trần, hay một giai đoạn nào khác?
Một vật mang màu nâu chưa đương nhiên là gốm hoa nâu Lý–Trần.
Một vật có dáng chứa đựng chưa đương nhiên là thạp.
Một vật mang đặc điểm gần với gốm Lý–Trần chưa đương nhiên xác lập được niên đại chính xác trong khoảng thế kỷ XI–XIII.
Định danh cần dựa trên tổ hợp dấu hiệu:
- hình dáng;
- tỷ lệ;
- cấu tạo chân và miệng;
- xương gốm;
- lớp men;
- kỹ thuật tạo hoa văn;
- dấu nung;
- so sánh với mẫu chuẩn;
- bối cảnh phát hiện;
- và tình trạng tu bổ.
Ngay trong giới nghiên cứu, cụm “gốm hoa nâu Lý–Trần” từng được dùng như khái niệm kép. Các nghiên cứu sau này mới từng bước phân biệt rõ hơn đặc điểm giữa hai thời kỳ, trong đó gốm hoa nâu thời Trần chiếm tỷ lệ lớn và có đề tài trang trí phong phú hơn [7].
Bởi vậy, nhãn “thời Lý” không nên chỉ xuất hiện như kết quả cuối cùng.
Công chúng cần ít nhất một chỉ dẫn ngắn, chẳng hạn:
“Niên đại được xác định theo so sánh loại hình và kỹ thuật”.
Hoặc:
“Niên đại theo hồ sơ của bộ sưu tập”.
Tình trạng hiện vật cũng cần được mô tả chính xác.
Bài báo điện tử viết rằng nhiều hiện vật “vẫn giữ được màu men, họa tiết và hình dáng gần như nguyên vẹn” [3].
Cụm “gần như nguyên vẹn” có thể đúng với một số vật khác.
Tuy thế, ảnh hiện vật này cho thấy:
- hình khối chính còn tương đối đầy đủ;
- bề mặt mất men ở nhiều chỗ;
- có bong tróc;
- có rạn;
- và có những vùng tổn thất dễ nhận thấy.
Cách diễn đạt phù hợp hơn có thể là:
Hiện vật còn giữ được hình khối chính; bề mặt có nhiều vùng mất men, bong tróc, và rạn.
Mô tả tình trạng không làm giảm vẻ đẹp của vật.
Nó giúp công chúng nhìn vật trung thực hơn.
4. “Ấm to men nâu trục vớt” - trục vớt ở đâu?
Một nhãn khác dường như ghi:
“Ấm to men nâu trục vớt
Thời Lý (Thế kỉ XI–XIII)”.
Hiện vật có thân gần cầu.
Miệng loe.
Một vòi rót.
Một quai lớn nối từ cổ xuống vai.
Trên thân còn thấy một số tai hoặc núm nhỏ.
Bề mặt phủ lớp màu xám nhạt, không đều; có thể gồm cặn bám, sản phẩm biến đổi bề mặt hoặc phần men đã suy giảm.
Ảnh hiện tại chưa đủ rõ để phân biệt các khả năng ấy.
Điều gây chú ý hơn nằm ở hai chữ:
“trục vớt”.
Trục vớt chỉ cho biết vật từng được đưa lên từ một môi trường nước hoặc khu vực ngập.
Nhưng trục vớt ở đâu?
- Dưới biển?
- Trong sông?
- Từ một tàu đắm?
- Dưới ao, hồ, hay giếng?
- Trong một đợt khai quật khảo cổ dưới nước?
- Hay từ hoạt động thu hồi không có ghi chép khoa học?
Trục vớt vào thời điểm nào?
Do cơ quan nào thực hiện?
Hiện vật được bảo quản, chuyển giao và đưa vào bộ sưu tập bằng đường nào?
Không có những dữ kiện ấy, “trục vớt” mới chỉ là lời kể về một thao tác.
Nó chưa phải hồ sơ xuất xứ.
ICOM dùng khái niệm due diligence (tạm dịch: thẩm định) để chỉ toàn bộ nỗ lực cần thiết nhằm xác lập dữ kiện của một trường hợp trước khi đưa ra quyết định, đặc biệt trong nhận diện nguồn gốc và lịch sử của một vật [8].
Nghĩa tiếng Việt:
Thẩm định cần thiết là toàn bộ bước kiểm tra/định hợp lý nhằm xác lập nguồn gốc, lịch sử, và tình trạng pháp lý của hiện vật trước khi tiếp nhận hoặc sử dụng nó.
Đối với một vật “trục vớt”, hồ sơ càng quan trọng, vì môi trường phát hiện có thể cung cấp dữ kiện về:
- niên đại;
- tuyến giao thương;
- công năng;
- tổ hợp hiện vật đi kèm;
- và điều kiện bảo tồn.
Khi vật bị tách khỏi bối cảnh ấy, phần lớn khả năng “làm chứng” cho lịch sử cũng bị suy giảm.
Một nhãn có giá trị nghiên cứu hơn nên ghi, chẳng hạn:
Ấm gốm men nâu, cao… cm; được trục vớt tại… vào năm…; niên đại dự kiến…; căn cứ xác định…
Nếu thông tin chưa đầy đủ, có thể ghi:
Ấm gốm men nâu; theo hồ sơ bộ sưu tập, hiện vật được trục vớt; chưa công bố địa điểm và hoàn cảnh thu nhận tại không gian trưng bày.
Cách viết thứ hai không phủ nhận lời kể của chủ sở hữu.
Nó chỉ đặt lời kể ấy đúng cấp độ chứng cứ.
5. “Thật”, “đúng niên đại” và “đúng xuất xứ” không phải câu hỏi
Khi gặp một hiện vật gây băn khoăn, câu hỏi thường được rút gọn thành:
“Đồ này thật hay giả?”
Nhưng “thật–giả” không đủ để bao quát các khả năng chuyên môn.
Một vật có thể là đồ cổ thật nhưng bị xác định sai niên đại.
Một vật có thể đúng niên đại nhưng không đến từ địa điểm được gán.
Một vật có thể có phần thân cổ, trong khi miệng, chân hoặc hoa văn đã được ghép bổ.
Một vật có thể là bản sao được làm từ lâu, nên bản thân nó có tuổi nhưng không phải nguyên tác của thời kỳ được nói tới.
Một vật cũng có thể là sản phẩm phỏng dựng mới, dùng chất liệu và phong cách cổ.
Vì thế, cần tách ít nhất bốn câu hỏi:
Vật có được chế tác trong quá khứ hay không?
Đây là câu hỏi về tính cổ.
Vật được chế tác vào thời nào?
Đây là câu hỏi về niên đại.
Vật đến từ đâu?
Đây là câu hỏi về xuất xứ và lịch sử sở hữu.
Vật còn nguyên đến mức nào?
Đây là câu hỏi về tình trạng, tu bổ, và mức độ nguyên gốc.
Bốn câu hỏi cần bốn nhóm chứng cứ khác nhau.
Không ảnh chụp đơn lẻ nào có thể thay thế toàn bộ quá trình ấy.
![]() |
| Nhãn giới thiệu một chiếc ấm men nâu “trục vớt” và định niên đại thời Lý, nhưng chưa cho biết địa điểm, thời gian, hoàn cảnh trục vớt hoặc lịch sử chuyển giao. “Trục vớt” mô tả cách thu hồi hiện vật; tự nó chưa tạo thành hồ sơ xuất xứ. Ảnh: EWLCC. |
6. “Được giới thiệu là” không phải cách nói né tránh
Trong ngôn ngữ báo chí, các cụm sau thường bị xem là quá dè dặt:
- “được giới thiệu là”;
- “theo ban tổ chức”;
- “theo hồ sơ bộ sưu tập”;
- “được cho là”;
- “niên đại dự kiến”;
- “mang đặc điểm phong cách”.
Vấn đề ở chỗ đây không phải những từ làm yếu bài đăng.
Chúng giúp xác định:
ai đang phát ngôn;
phát ngôn dựa trên loại căn cứ nào;
và mức độ chắc chắn đến đâu.
Một bài báo có thể viết:
Hiện vật được ban tổ chức giới thiệu là đồ ngự dụng thời Lý.
Câu ấy khác với:
Đây là đồ ngự dụng thời Lý.
Câu thứ nhất thông báo trung thực nội dung triển lãm.
Câu thứ hai biến định danh của bên tổ chức thành kết luận của tác giả.
Tương tự, nhãn hiện vật có thể phân tầng:
Tên loại hình - cấu kiện đất nung trang trí hình rồng.
Niên đại dự kiến - thời Lý.
Nguồn xác định - hồ sơ bộ sưu tập.
Nguồn thu nhận - chưa công bố tại triển lãm.
Chỉ thêm vài dòng, nhưng vị trí của từng phát ngôn đã rõ hơn.
7. Khi nào một vật có thể được gọi là “cổ vật”
Luật Di sản Văn hóa năm 2024 không xem “cổ vật” đơn thuần là cách gọi văn chương dành cho một món đồ cũ.
Luật quy định cổ vật gồm những vật có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc khoa học thuộc các giai đoạn lịch sử; xác định cổ vật được thực hiện thông qua kết luận giám định theo quy định [9].
Như vậy, các từ:
- “hiện vật”;
- “di vật”;
- “cổ vật”;
- “bảo vật quốc gia”;
- “báu vật”
không thể thay thế tùy ý.
Hiện vật là cách gọi trung tính nhất cho vật đang được trưng bày hoặc nghiên cứu.
Còn cổ vật mang nội hàm chuyên môn và pháp lý.
Bảo vật quốc gia là danh hiệu được xác lập theo thủ tục riêng.
Còn báu vật chủ yếu là từ tôn vinh trong diễn ngôn văn hóa hoặc báo chí.
Vì thế, khi nền tảng thông tin du lịch gọi các vật trong triển lãm là “cổ vật quý” [2], độc giả cần biết đó là:
- cách gọi của bên tổ chức;
- đánh giá báo chí;
- hay kết quả giám định đã được xác lập.
Không nên yêu cầu mọi bài giới thiệu phải trình bày toàn bộ thủ tục pháp lý,
nhưng nguồn của cách gọi cần rõ.
8. Một nhãn tốt không cần biến thành chuyên khảo
Phản biện nhãn hiện vật không có nghĩa yêu cầu ban tổ chức đặt cạnh mỗi vật một hồ sơ dài nhiều trang.
Một nhãn căn bản có thể chỉ cần:
- tên hiện vật;
- chất liệu;
- kích thước;
- kỹ thuật;
- niên đại dự kiến;
- nguồn thu nhận hoặc lịch sử sở hữu ở mức có thể công bố;
- căn cứ định niên đại;
- tình trạng tu bổ đáng chú ý;
- và mã số hiện vật.
Nếu thông tin còn thiếu, có thể dùng mã QR dẫn tới hồ sơ mở rộng.
Điều quan trọng nhất không phải số lượng chữ.
Điều quan trọng nên là:
nhãn phải cho biết đâu là quan sát, đâu là nhận định, và đâu là kết luận đã được kiểm chứng.
Một nhãn tốt không làm hiện vật bớt huyền bí.
Nó chuyển tò mò thành hiểu biết.
Một nhãn thận trọng không làm hiện vật giảm giá trị.
Nó bảo vệ vật khỏi bị gán cho những câu chuyện lớn hơn chứng cứ hiện có.
Tiểu kết
Từ hai cấu kiện đất nung, một vật được gọi là thạp gốm hoa nâu đến chiếc ấm mang hai chữ “trục vớt”, có thể thấy mỗi tên gọi đều chứa nhiều tầng thông tin.
Tên loại hình có thể bắt đầu từ quan sát.
Niên đại cần đối chiếu chuyên môn.
Nguồn gốc cần hồ sơ.
Công năng đặc biệt như “Hoàng Cung” hoặc “ngự dụng” đòi hỏi mức chứng minh cao hơn nữa.
Khoảng cách giữa:
được giới thiệu là
và
được xác định là
không nằm ở độ tự tin của câu chữ.
Nó nằm ở phần chứng cứ phía sau câu chữ.
Kỳ 3 sẽ chuyển từ tên gọi tiếng Việt trên nhãn sang một lớp ngôn ngữ khác trong không gian triển lãm:
những hoành phi, câu đối, và đồ án chữ Hán;
chữ Hán có thể cho biết nhiều điều về tư tưởng, tín ngưỡng, và thẩm mỹ;
nhưng một câu chữ cổ có tự chứng minh rằng vật mang nó cũng cổ hay không?
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Phố Cổ Chất (2026), “Đất & Lửa — Hành trình của những giá trị vượt thời gian”, bài đăng Facebook ngày 13/6/2026, đường dẫn công bố trong danh mục tài liệu tham khảo của Kỳ 1.
[2] Trung tâm Thông tin Du lịch, Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (2026), “Khai mạc trưng bày ‘Đất & Lửa’ — tôn vinh nghệ thuật gốm, sứ dân tộc”, đăng ngày 12/6/2026.
[3] Tiến Dũng và Trung Thành (2026), “Đất và Lửa: Hơn 500 hiện vật quý hội tụ bên Hồ Gươm”, VOV.VN, đăng ngày 13/6/2026.
[4] Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long–Hà Nội (không ghi năm), “Nghệ thuật trang trí, điêu khắc trong Hoàng thành”, Hoàng thành Thăng Long.
[5] Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long–Hà Nội (2022), “Trục ‘thần đạo’ của Hoàng thành Thăng Long”.
[6] Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (2015), “Đồ gốm hoa nâu thời Lý–Trần, thế kỷ XI–XIV”.
[7] Bảo tàng Lịch sử Quốc gia (2020), “Đề tài trên gốm hoa nâu Đại Việt: Tinh thần thượng võ và khát vọng thái bình”.
[8] International Council of Museums — ICOM (2017), ICOM Code of Ethics for Museums, Paris.
Nghĩa tiếng Việt của nhan đề: Bộ Quy tắc Đạo đức của ICOM Dành cho Bảo tàng.
[9] Quốc hội Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2024), Luật Di sản Văn hóa, số 45/2024/QH15, Điều 40 và Điều 41.


